Năm nay, trong một quyết định rất bất ngờ, tôi mua vé về Việt Nam, nơi vì nhiều lý do, đã hơn 35 năm nay tôi chưa hề trở lại.
Về đến nơi, ngủ một đêm lấy lại sức sau chuyến bay dài, tôi mới gọi cho cô em gái. "Chị đang ở Sài Gòn." "Cái gì, chị có đùa không?" "Không. Chị đang ở Silverland Hotel trên đường Thi Sách, rảnh đến gặp chị."
Một phản xạ vô thức
Tôi không biết mình đã bắt đầu làm thế từ lúc nào.
Chỉ nhận ra khi em gái tôi – người chưa bao giờ rời Sài Gòn – bật cười hỏi: "Chị cứ chụp hình bảng hiệu mấy quán ăn làm gì vậy?"
Tôi nhìn lại cái bảng: Quán ăn Bác Hiển, phường Sài Gòn, TP HCM. Phía trên là logo Bia Saigon Special, con rồng xanh neon uốn quanh chữ S; phía dưới, vài chiếc bàn thấp kê sát mặt tiền sáng đèn.
Chân vừa bước, vừa lơ đãng nghe cô em hỏi, tôi chưa nhận ra mình đang chụp cái logo của hiệu bia quen thuộc, chụp quán, hay chụp hai chữ kia, nhưng lại nhanh tay chụp ngay thêm một mặt tiền nhỏ có ba chữ "Người Sài Gòn" trên bảng hiệu. Phía trước mặt tiền ấy là vỉa hè, xe máy, bóng nắng và những người bước qua rất nhanh.
Tôi nhớ mình đã khựng lại ở nơi đó lâu hơn. Không phải vì bảng hiệu ấy đẹp hơn những bảng khác, mà vì giữa một buổi sáng đầy tiếng xe, ba chữ Người Sài Gòn nghe như ai gọi tên mình.
Đó là buổi sáng đầu tiên tôi nhìn lại Sài Gòn sau nhiều năm xa cách. Cô em dẫn tôi tản bộ qua những nơi tôi từng sống: trường nữ trung học Gia Long, trường Đại học Văn Khoa, chợ Bến Thành... Em nói là để "cho chị thấy Sài Gòn bây giờ." Tôi đi bên em, nhưng mắt cứ nhìn ngang dọc: một mái hiên cũ, một logo quen, một cổng chủng viện, một dòng chữ còn sót lại trên bảng hiệu.
Đi một lúc, cô em mới nhận ra việc tôi đang làm, và thốt lên: "À, chị đang gom nhặt hai chữ Sài Gòn." Rồi thêm: "Sắp năm mươi năm rồi đó, chị biết không – từ ngày người ta đổi tên nó." Câu nói làm tôi giật mình. Đã năm mươi năm rồi sao? Sài Gòn đã mất tên lâu đến thế sao?
Trong tâm khảm tôi, Sài Gòn vẫn là Sài Gòn. Việc nó bị đổi tên thành TP Hồ Chí Minh, với tôi, hình như chỉ là một chú thích nhỏ trong lịch sử: ghi vào đó, tìm cách nhận cho nỗi đau chìm đi, rồi quên bẵng đi mất.
Tôi chưa kịp ngấm hết nỗi xót xa trong câu nói ấy thì lại bật cười khi thấy cô em lấy điện thoại ra chụp hình người đang chụp hình Sài Gòn.
Một tuần trước ngày 30, tôi lại thấy mình lên xe buýt hop-on hop-off dạo một vòng thành phố và lại bấm máy: SaigonCiti Hotel trên một mặt tiền sáng trắng; Saigon Coffee & Bread nép dưới mái hiên; Signature – Bia Saigon Chill chớp lên giữa đèn đêm; rồi một bảng Lamiu Saigon ở 48 Trần Hưng Đạo, Bến Thành, mà đến giờ tôi vẫn không chắc là quán gì.
Chỉ cần hai chữ Saigon hiện ra giữa phố – khi bằng chữ in hoa, khi viết thường, khi chen vào tên quán, khi nằm dưới một con rồng xanh neon – là tay tôi tự động đưa điện thoại lên.
Về đến khách sạn, tôi lướt lại cuộn ảnh: bảng quán ăn, bảng khách sạn, bảng cà phê, một dòng địa chỉ, một tấm biển nhỏ ghi Người Sài Gòn. Hóa ra tôi đã làm một phóng sự điều tra mà chính mình cũng chưa biết đang điều tra việc gì.
Sài Gòn của tôi
Sài Gòn là nơi tôi đi học, nơi tôi có mối tình đầu; là nơi có tiếng rao hàng buổi sáng vọng vào cửa sổ, có tiếng xe mì xực tắc đi qua trong đêm khuya, lúc đó thèm ăn mà không có tiền, và bây giờ chỉ cần nhắm mắt lại tôi vẫn còn nghe thấy.
Sài Gòn là chiếc áo dài trắng đầu tiên mặc đến trường. Là những buổi sáng cùng cô bạn thân cùng đạp xe trên đường Phan Thanh Giản đến trường nữ trung học Gia Long, với cành hoa tigôn buộc lên tay lái, ngông nghênh nghĩ là mình đang làm đẹp cho thành phố. Ngày ấy tôi chưa biết rằng sau này ở Mỹ, câu cô em viết trong thư "em vẫn đi học ở trường Gia Long, nay đã đổi tên là trường Nguyễn Thị Minh Khai" đã khiến tôi ngồi thừ người cả nửa ngày, nước mắt ráo hoảnh, nhưng lòng đau như cắt.
Sài Gòn còn là những lần trốn nhà vào quán cà phê nghe Khánh Ly hát. Hồi đó, chỉ riêng việc trốn đi nghe nhạc cũng đủ làm mình thấy như đã làm một việc tày trời.
Sài Gòn từng được mệnh danh là "Hòn ngọc Viễn Đông". Nhưng trong tôi, ký ức Sài Gòn không lộng lẫy, mà chỉ là những buổi sáng rất thường, những đêm nghe tiếng xe mì xa dần, và câu hát Y Vân năm 1963 vẫn còn văng vẳng: "Sài Gòn đẹp lắm, Sài Gòn ơi, Sài Gòn ơi..."
Nhưng Sài Gòn của tôi cũng là thành phố bị ảnh hưởng bởi chiến tranh.
Chiến tranh nhiều khi chỉ hiện ra bằng một chiếc ghế trống trong lớp học, bằng tin một người bạn vừa mất cả bố lẫn hai anh trai trong cùng một trận giao tranh, bằng những gương mặt mười mấy tuổi nhìn nhau mà không biết phải nói gì trước những biến cố không hình dung được.
Đó cũng là nơi tôi chứng kiến thanh niên cùng tuổi cứ thưa dần – người vào lính, người ra trận, người đi không về. Là nơi tôi đọc những câu thơ chua chát, Rớt tú tài anh đi trung sĩ/ Em ở nhà lấy Mỹ nuôi con/ Khi nào xong việc nước non/ Trở về anh có Mỹ con anh bồng...
Với tôi vào đầu năm 1975, Việt Nam thu lại thành Sài Gòn: một thành phố vừa đẹp vừa đau, có những cô bé ban ngày mặc áo dài trắng đạp xe đến trường, đêm đến, nằm ôm gối nghe từ xa vọng về tiếng đại bác.
Tháng Tư và cái tên mang theo
Những ngày cuối cùng ở Sài Gòn là những ngày tôi nhớ nhất. Nhớ một cách ám ảnh.
Thành phố vắng người. Một không khí hoang mang phủ khắp nơi mà không ai gọi tên được. Tôi lê chân trên đường, nhìn những hàng sách thưa khách, và có một linh cảm – mơ hồ nhưng chắc chắn – rằng có điều gì rất lớn đang xảy ra.
Mấy tuần trước đó, tôi và người yêu đã chia tay nhau trong nước mắt. Anh sắp đi. Tôi nghĩ mình sẽ ở lại, vì bố tôi lúc đó chưa sẵn sàng cho gia đình ra đi.
Rồi tối 28 tháng Tư, anh chạy xuống nhà tôi, báo rằng ở Hải quân Công xưởng, ngày mai sẽ có tàu Hải quân rời bến.
Trưa hôm 29, tôi và đứa em trai ra bến Bạch Đằng, đứng chờ giữa dòng người cũng đang chờ như mình. Mãi đến khuya, chúng tôi mới thực sự được lên tàu – hình như ở bến sông Sài Gòn, vì lúc ấy người ta không còn nhớ rõ địa danh nữa. Chỉ nhớ dòng nước tối, tiếng máy tàu, và cảm giác của một người không biết mình sẽ trôi dạt đến đâu. Chỉ biết mang theo cái tên Sài Gòn và mớ ký ức lộn xộn trong lòng – những thứ không có trong hành lý, nhưng không bao giờ mất đi.
Không chỉ riêng tôi. Những ngày ấy, hình như cả thành phố đều sống trong tư thế chờ rời đi. Người ta truyền tai nhau tin tàu, tin máy bay, tin cửa biển, tin ai đã đi được, ai còn kẹt lại. Có nhà đóng cửa im lìm. Có người biến mất sau một đêm. Có người đốt giấy tờ, có người gói vàng, có người chỉ kịp xếp vài bộ quần áo vào một chiếc túi nhỏ. Trên gương mặt ai cũng có cùng một câu hỏi mà không ai dám nói ra: rồi mình sẽ đi đâu?
Giờ nhắc đến Sài Gòn thì không thể không nhắc đến những câu nhạc đã một thời đưa Sài Gòn vĩnh viễn dọn vào tâm khảm của biết bao người, cả trong nước lẫn hải ngoại.
Hơn một năm sau ngày tôi rời bến sông ấy, ngày 2 tháng 7 năm 1976, Sài Gòn chính thức bị đổi tên thành Thành phố Hồ Chí Minh. Cái tên cũ bị gạt ra khỏi bản đồ hành chánh. Nhưng với những người đã ra đi, có lẽ chính từ khoảnh khắc ấy, Sài Gòn bắt đầu sống một đời sống khác – trong băng nhạc, trong báo chí, trong quán ăn, trong những tờ lịch Tết, trong những tấm bảng dựng lên giữa các thành phố xa lạ.
Trong âm nhạc hải ngoại, Sài Gòn không còn là địa danh nữa mà thành một người để gọi, để khóc, để hỏi có còn nhớ nhau không. "Sài Gòn ơi! Ta mất người như người đã mất tên," Nguyễn Đình Toàn viết mới đau đến thế, trong ca khúc sau này được biết đến rộng rãi dưới tên Sài Gòn niềm nhớ không tên. Chỉ một câu thôi mà đủ làm bật lên nỗi đau của một thành phố bị tước tên, và của những người mang cái tên ấy theo mình phiêu bạt đến khắp nơi trên thế giới.
Rồi còn Đêm nhớ về Sài Gòn của Trầm Tử Thiêng; Khi xa Sài Gòn, nhạc Lê Uyên Phương phổ từ thơ Kim Tuấn; Cho thành phố mất tên, nhạc Phạm Đình Chương, thơ Hoàng Ngọc Ẩn; Nắng Paris, nắng Sài Gòn, nhạc Ngô Thụy Miên phổ từ thơ Nguyên Sa; Mưa Sài Gòn còn buồn không em của Nguyệt Ánh, và còn bao nhiêu nữa. Chỉ cần đọc tên những bài hát ấy cũng đủ thấy một thành phố đã theo người ra đi như thế nào – không còn trên giấy tờ hành chánh nhưng vẫn ở lại trong giọng hát, trong băng cassette, trong những buổi tối người Việt xa xứ ngồi nghe nhau hát để khỏi quên, và trong những lần người trong nước ngồi lén nghe nhạc gửi về từ nước ngoài.
Rồi người Việt hải ngoại làm một việc còn cụ thể hơn: họ đem cái tên ấy đặt xuống những nơi mình sống. Little Saigon ở Westminster và Garden Grove, nơi cộng đồng người Việt sau 1975 biến những dãy phố Bolsa thành trung tâm văn hóa lớn nhất của người Việt ngoài Việt Nam; Little Saigon ở San Jose, Houston, Sacramento, Dallas-Fort Worth, Orlando, Falls Church, Seattle; rồi những khu Việt ở Paris, Cabramatta, Footscray, Toronto – dù không phải nơi nào cũng có tên chính thức như nhau – đều mang cùng một ý nghĩa: nếu Sài Gòn bị xóa khỏi bản đồ trong nước, người ta sẽ dựng nó lại trên bản đồ đời mình, dù bất cứ ở đâu.
Nhưng sao không ai đặt tên nơi mình ở là Little Vietnam, mà là Little Saigon?
Có lẽ vì với họ, đất nước đã thu lại thành một thành phố duy nhất – thành phố nơi họ rời đi lần cuối, mang theo cùng lúc quê hương và cả cái tên của nó.
Đó là một phản kháng rất mạnh mẽ, nhưng cũng rất người. Không phải ai cũng cầm biểu ngữ. Có người chỉ mở tiệm phở, tiệm vàng, tiệm băng nhạc; có người treo bảng Little Saigon trước một khu thương mại; có người dạy con gọi nơi mình sống là Sài Gòn Nhỏ. Họ không lấy lại được thành phố cũ, nhưng họ giữ được quyền gọi tên nó.
Lòng dân và chính sách nhà nước
Trước khi trở lại Việt Nam lần này, tôi cứ ngỡ cái tên Sài Gòn trong nước chắc đã biến mất rồi, chỉ còn được người Việt hải ngoại gìn giữ. Nhưng tôi đã sai. Hai chữ Sài Gòn vẫn được thấy ở khắp nơi, nó chỉ không được nhà nước chính thức dùng, nhưng lòng dân thì khác.
Trong hơn mười tấm ảnh tôi chụp chuyến đi đó, không tấm nào là bảng hiệu nhà nước. Tất cả đều là của dân gian, thương mại, tôn giáo: Bia Saigon, Hotel Continental Saigon, Đại Chủng Viện Thánh Giuse Sài Gòn, mã sân bay SGN, những quán trẻ đặt tên Lamiu Saigon hay Saigon Chill.
Không ai ra lệnh cho quán bia phải giữ tên cũ. Họ giữ vì tên đó có giá trị – trong trí nhớ khách hàng, trong thói quen gọi tên, trong cách một thương hiệu đã ăn vào miệng người ta qua nhiều thế hệ.
Trong một bài viết trên RFA hồi năm 2021, nhạc sĩ Lê Việt, sống ở Bình Dương, nói: "Đó là một cái tên đã đi vào trong tiềm thức, đi vào trong đời sống người ta từ người già đến người trẻ. Nó là cái tên nhưng nó có cái linh hồn ở trong đó." Chính sách có thể đổi tên trên bản đồ hành chính, nhưng không đổi được cái tên đã có chỗ riêng trong đời sống bao người.
Một lần sinh hoạt cộng đồng, tôi có dịp nói chuyện với một thanh niên mới ngoài ba mươi tuổi. Hỏi quê cha mẹ em ở Việt Nam là đâu, em trả lời gọn: "À, ba má em người Sài Gòn..." Em không giải thích thêm, không cần giải thích thêm. Với em, đó không phải một cái tên phải bảo vệ – chỉ là một cái tên đúng như vậy.
Cũng trong bài viết của RFA, ông Đinh Kim Phúc, từng giảng dạy lịch sử Đông Nam Á, phân biệt rõ hơn: "Thành phố Hồ Chí Minh hiện nay là một đơn vị hành chánh của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, còn Sài Gòn là một địa danh đã được hình thành hơn 300 năm."
Một nghị quyết chỉ đổi được tên của một đơn vị hành chánh. Nó không đổi được tên của một địa danh đã hình thành từ trước khi có bất cứ nghị quyết nào.
Nhưng tầng sâu nhất, với tôi, không nằm ở quán bia hay ở văn bản. Nó nằm sâu trong tâm khảm con người. Với tôi, nó nằm ở bến sông khuya 29 tháng Tư năm ấy – nơi tôi mang theo cái tên này vì nó là thứ duy nhất không ai tịch thu được. Với biết bao nhiêu người đã ra đi, "Sài Gòn" không phải một địa danh trên bản đồ. Đó là tên của thứ họ đã mất, và vì đã mất, nên không thể để mất thêm lần nữa – kể cả trong lời ăn tiếng nói.
Phạm Duy, trong ca khúc 1954-1975 viết trong những ngày đầu tị nạn, đã hát: "Sài Gòn đã chết rồi, phải mang tên xác người." Một câu hát cay đắng – nhưng cũng là một câu hát còn sống, được hát đi hát lại suốt năm mươi năm qua. Cái tên xác người ấy, hóa ra, chưa bao giờ thật sự nằm yên.
Năm 2025 – gần năm mươi năm sau ngày khai tử cái tên Sài Gòn – nhà nước sắp xếp lại đơn vị hành chính, xóa bỏ cấp quận huyện, lập các phường mới. Và trong đợt đó, một phường trung tâm của thành phố được đặt tên: Phường Sài Gòn.
Người dân vừa bùi ngùi chia tay tên quận cũ, vừa hồ hởi khi thấy Sài Gòn, Chợ Lớn, Gia Định – những địa danh từng bị xóa – chính thức trở lại trên bản đồ hành chính.
Năm mươi năm. Cái tên từng bị gạt ra khỏi bản đồ hành chính lại lặng lẽ trở về trên một bản đồ hành chính khác.
*-----*
![]() |
| Quán Bác Hiền, đường Hai Bà Trưng, Sài Gòn |

No comments:
Post a Comment