BẢO VỆ PHẨM GIÁ CON NGƯỜI TRƯỚC MỐI ĐE DỌA CỦA CHỦ NGHĨA HƯ VÔ ĐẠO ĐỨC
(Protecting Human Dignity from the Threat of Moral Nihilism)
Bhikkhu Bodhi
Giới thiệu:
Nhân dịp Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc được tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam, Hòa thượng Bhikkhu Bodhi đã có một bài diễn văn chính (keynote address) vào ngày 6 tháng 5, 2025, với chủ đề: “Bảo vệ phẩm giá con người trước mối đe dọa của chủ nghĩa hư vô đạo đức” (Protecting Human Dignity from the Threat of Moral Nihilism). Trong phần kết luận, ngài tập trung vào Gaza, xem nơi đây là “tâm điểm của cuộc đấu tranh giữa các thế lực của chủ nghĩa hư vô đạo đức và nghĩa vụ của chúng ta trong việc bảo vệ phẩm giá con người.”
*
Ý NGHĨA CỦA PHẨM GIÁ CON NGƯỜI
Thật khó để đưa ra một định nghĩa đơn giản về phẩm giá con người mà mọi người đều đồng ý. Phẩm giá con người là một ý niệm mà dường như chúng ta hiểu được bằng trực giác hơn là thông qua một định nghĩa chính thức. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền của Liên Hợp Quốc mở đầu bằng lời khẳng định rằng: “Mọi người sinh ra đều được tự do và bình đẳng về phẩm giá và quyền lợi.” Trong các điều khoản tiếp theo, bản tuyên ngôn nêu rõ những quyền phát sinh từ ý niệm phẩm giá con người, trước hết là quyền được sống, quyền tự do và an toàn cá nhân; quyền tự do tư tưởng và ngôn luận; cùng nhiều quyền khác nữa. Những hành vi xâm phạm phẩm giá con người bao gồm việc bóc lột và áp bức người khác, tra tấn họ, áp dụng những hình phạt mang tính hạ nhục nhân phẩm, hoặc làm nhục họ vì địa vị xã hội, chủng tộc, tôn giáo hay bản sắc giới tính của họ.
Ý niệm về phẩm giá con người hàm ý rằng mỗi người đều sở hữu một giá trị nội tại vốn có, và vì thế xứng đáng được tôn trọng và đối xử một cách đúng mực. Ngay cả những người đang bị giam giữ cũng có những quyền nhất định mà chính quyền phải thừa nhận và tôn trọng.
Kinh điển Phật giáo không trực tiếp nêu ra khái niệm phẩm giá con người. Tuy nhiên, theo tôi, ý niệm này đã được hàm chứa ngầm trong các giới luật của Phật giáo. Các giới dạy chúng ta phải đối xử với người khác theo cách mà chúng ta mong muốn họ đối xử với mình. Chúng ta không nên sát hại họ, trộm cắp tài sản của họ, vu khống họ hay gây tổn hại cho họ dưới bất kỳ hình thức nào, bởi mỗi người đều quý trọng mạng sống, sự an toàn và hạnh phúc của chính mình. Đức tính Từ (mettā) và Bi (karuṇā), vốn giữ vị trí trung tâm trong đạo đức học Phật giáo, củng cố sự cam kết ấy đối với việc tôn trọng phẩm giá con người.
XU HƯỚNG HƯỚNG TỚI HƯ VÔ ĐẠO ĐỨC
Bây giờ tôi trình bày phần hai của bài nói chuyện, về những yếu tố đang hiện hữu trong thế giới ngày nay, đe dọa phẩm giá con người và đẩy chúng ta tới chủ nghĩa hư vô đạo đức. Đây là những hành vi giả định rằng con người không có giá trị nội tại, và do đó có thể bị sỉ nhục, bóc lột, tra tấn và thậm chí bị giết mà không gây cắn rứt lương tâm.
Tôi sẽ đề cập ngắn gọn đến bốn yếu tố đang đẩy chúng ta đến chủ nghĩa hư vô đạo đức, mặc dù vẫn còn nhiều yếu tố khác mà tôi không có thời gian để trình bày.
(1) Yếu tố đầu tiên là hệ thống kinh tế xuyên quốc gia được điều khiển bởi chủ nghĩa tư bản săn mồi không được kiểm soát. Hệ thống này hoạt động dựa trên giả định rằng mục tiêu của một tập đoàn là tối đa hóa lợi nhuận. Mô hình này xem tất cả tài sản phi tiền tệ—đất đai và sông ngòi, khoáng sản và cây cối, động vật và con người—như phương tiện để tạo ra lợi nhuận tài chính. Những khoản lợi nhuận khổng lồ ấy làm giàu cho các giám đốc điều hành và nhà đầu tư, nhưng lại đem đến đau khổ và tuyệt vọng cho vô số người nằm ngoài các vòng tròn đặc quyền của họ.
Các công ty dầu mỏ và hóa chất gây ô nhiễm môi trường và đẩy người bản địa ra khỏi vùng đất tổ tiên của họ. Các chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh bóc lột người lao động bằng mức lương không thỏa đáng và sa thải họ khi họ không còn làm việc với hiệu suất cao nhất. Các công ty dược phẩm đẩy giá thuốc lên vượt quá khả năng chi trả của những người cần thuốc để duy trì sự sống.
Chủ nghĩa tư bản doanh nghiệp tạo ra một hố sâu ngăn cách giữa giới siêu giàu và phần còn lại của xã hội. Ngày nay, 1% dân số giàu nhất sở hữu 43% của cải toàn cầu, trong khi 50% dân số nghèo nhất chỉ sở hữu khoảng 1%. Sự bất bình đẳng cực đoan này gây tác hại nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Những người ở tầng lớp thấp hơn mất dần lòng tự trọng, và nhiều người rơi vào những “cái chết vì tuyệt vọng” do nghiện rượu, sử dụng ma túy, sức khỏe sa sút và tự sát.
(2) Yếu tố thứ hai góp phần nuôi dưỡng chủ nghĩa hư vô đạo đức là vai trò ngày càng xâm nhập của công nghệ máy tính trong cuộc sống chúng ta. Mặc dù Internet đã mang lại những lợi ích to lớn, nó cũng đặt ra những mối đe dọa nghiêm trọng đối với phẩm giá con người. Những người làm chủ các hệ thống này có thể thu thập hàng tỷ mẩu dữ liệu cá nhân về chúng ta chỉ trong vài giây. Họ có thể sử dụng những thông tin ấy để tác động đến quan điểm chính trị của chúng ta, thay đổi lựa chọn tiêu dùng của chúng ta, làm tổn hại cơ hội nghề nghiệp của chúng ta, hoặc phá hủy địa vị pháp lý của chúng ta. Bản thân công nghệ máy tính là một tài sản quý giá, nhưng nếu chúng ta không đặt ra những quy định thích đáng đối với truyền thông điện tử, thì chính chúng sẽ quay lại gây hại cho chúng ta, thậm chí trở thành công cụ của sự kiểm soát toàn trị.
Internet cũng tạo ra một con đường dễ dàng để những kẻ độc đoán đầy tham vọng giành lấy quyền lực. Các dòng tweet và những thông điệp tức thời khác có thể kích động đám đông phẫn nộ, châm ngòi cho bạo lực và phá hủy cơ hội chính trị của các đối thủ. Những lời dối trá vang vọng khắp không gian mạng, được lặp đi lặp lại đến mức chúng ta nuốt trọn chúng như những sự thật.
(3) Trong những năm gần đây, một số nền dân chủ lớn đã dần biến đổi thành những chế độ chuyên quyền cánh hữu do các nhà lãnh đạo độc tài thống trị. Những người theo xu hướng độc tài thường lên nắm quyền bằng cách đối lập lực lượng ủng hộ của họ, những người mà họ gọi là “nhân dân đích thực”, với những nhóm bị biến thành vật tế thần: người nhập cư, người đồng tính và chuyển giới, những người thuộc chủng tộc khác, hoặc những người theo “tôn giáo không đúng”. Nếu các nhà độc tài đầy tham vọng giành được quyền lực, họ có thể bỏ tù, trục xuất hoặc khiến các nạn nhân của mình “biến mất”.
Sau nhiều thập niên ẩn mình dưới lòng đất, chủ nghĩa phát xít đang trở lại. Giờ đây nó sử dụng ngôn ngữ mềm mại hơn, nhưng vẫn tìm cách thu hút người ủng hộ bằng những chiêu thức cũ: khơi dậy hận thù chủng tộc, khai thác nỗi lo kinh tế và nuôi dưỡng nhu cầu ám ảnh muốn trừng phạt những kẻ bị xem là kẻ thù.
Nhiều nhà bình luận đã chỉ ra rằng nền dân chủ rất mong manh và phải được bảo vệ bằng sự cảnh giác thường trực. Nếu không cẩn trọng, chúng ta có thể thấy mình sống trong một thế giới đảo lộn, nơi chúng ta hoan hô những kẻ hành hạ mình như những ân nhân cứu rỗi.
(4) Yếu tố thứ tư dẫn đến chủ nghĩa hư vô đạo đức là cách thức tiến hành chiến tranh trong thời đại ngày nay. Mặc dù mọi cuộc chiến tranh đều vi phạm phẩm giá con người, nhưng cách tiến hành chiến tranh hiện nay đã vượt xa những tiêu chuẩn tối thiểu nhất của sự tử tế. Các quốc gia đang có chiến tranh cố ý phá hủy bệnh viện, trường học, nhà thờ và nhà máy điện. Họ bắt cóc trẻ em và tra tấn tù nhân. Họ tàn sát dân thường rồi đăng hình ảnh các nạn nhân lên mạng xã hội. Họ thản nhiên coi thương vong dân sự chỉ là “thiệt hại phụ”. Các hiệp định quốc tế được xây dựng sau Thế chiến thứ hai đã xác định những ranh giới của hành vi hợp pháp trong chiến tranh. Thế nhưng ngày nay, nhiều chính phủ chà đạp lên những quy tắc ấy, bẻ cong những hàng rào bảo vệ vốn duy trì trật tự đạo đức toàn cầu.
Đó là phần khảo sát ngắn gọn của tôi về bốn mối đe dọa đối với phẩm giá con người. Điều khiến bốn xu hướng này được xem là những dạng thức của chủ nghĩa hư vô đạo đức chính là dự án chung của chúng: phi nhân hóa con người.
Muốn bóc lột những người lao động lương thấp, bạn phải giả vờ rằng họ không có những nhu cầu của con người. Muốn thu thập dữ liệu cá nhân của người khác, bạn phải phớt lờ những con người thực sự đứng phía sau các dữ liệu ấy. Muốn giành quyền lực bằng cách tấn công những người dễ bị tổn thương, bạn phải xem họ là những đối tượng chính đáng để thù ghét. Muốn giết hại dân thường và tra tấn tù nhân, trước hết bạn phải tước bỏ tính người của họ.
Từ đó suy ra rằng, chìa khóa để chống lại chủ nghĩa hư vô đạo đức chính là khẳng định phẩm giá con người. Chúng ta phải soi rọi ánh sáng vào tính người của những người đang gặp nguy cơ. Chúng ta phải nhìn thấy chính mình nơi người khác, ôm lấy họ trong trái tim mình và hành động một cách can đảm để bảo vệ họ.
XÃ HỘI TÔN TRỌNG PHẨM GIÁ CON NGƯỜI SẼ TRÔNG NHƯ THẾ NÀO?
Giờ đây tôi đi đến phần thứ ba của bài nói chuyện, với câu hỏi: “Một xã hội như thế nào, phù hợp với giáo lý Phật giáo, có thể duy trì và nâng cao phẩm giá con người trong thế giới ngày nay?” Để đối phó với những thế lực đang thù nghịch với phẩm giá con người, chỉ ra những hiểm họa trước mắt thôi là chưa đủ. Chúng ta còn phải đưa ra một viễn tượng thay thế cho hệ thống hiện tại, một mô hình trật tự xã hội khẳng định phẩm giá con người, một thế giới mà mọi người đều được hưởng lợi.
Để phác họa viễn tượng ấy, tôi đề xuất sáu trụ cột của một trật tự xã hội thể hiện lý tưởng về phẩm giá con người.
(1) Yêu cầu đầu tiên là xây dựng một thế giới có môi trường tự nhiên an toàn, tươi đẹp và phát triển bền vững, nơi chúng ta tránh được những hiểm họa do biến đổi khí hậu mất kiểm soát và ô nhiễm công nghiệp gây ra. Để hiện thực hóa thế giới ấy, chúng ta phải hạn chế chất thải độc hại và nhanh chóng chuyển đổi sang các nguồn năng lượng sạch, tái tạo, đồng thời chia sẻ lợi ích của chúng với mọi người trên hành tinh này. Chúng ta cũng phải nỗ lực kiên quyết bảo vệ các loài sinh vật khác ngoài con người, bảo đảm rằng các khu rừng, rừng nhiệt đới và hồ nước được gìn giữ, cũng như bảo vệ một thế giới động vật phong phú và phát triển.
(2) Một thế giới an toàn cũng phải là một thế giới hòa bình, nơi chúng ta không còn dùng chiến tranh để giải quyết các căng thẳng và bất đồng. Những xung đột giữa các quốc gia nên được giải quyết thông qua đối thoại, hòa giải và thỏa hiệp, với Liên Hợp Quốc đóng vai trò là diễn đàn thích hợp cho các cuộc thương lượng như vậy. Chúng ta phải hướng đến mục tiêu xóa bỏ hoàn toàn vũ khí hạt nhân và các loại vũ khí hủy diệt hàng loạt khác.
(3) Trong lĩnh vực xã hội, chúng ta nên hướng đến một thế giới có nền quản trị dân chủ chân chính hơn, nơi người dân có quyền định hình những quyết định quan trọng ảnh hưởng đến cuộc sống của họ. Một nền dân chủ lành mạnh phải ban hành những đạo luật nghiêm ngặt nhằm ngăn chặn các tập đoàn và những nhà tài trợ siêu giàu tác động đến các cuộc bầu cử thông qua các khoản đóng góp vận động tranh cử và các nhóm vận động hành lang. Chính quyền phải phản ánh ý chí của nhân dân, chứ không phải ý chí của những tập đoàn khổng lồ và các tỷ phú luôn khao khát thêm của cải và quyền lực.
(4) Một trật tự xã hội công bằng cũng đòi hỏi một mức sống tương đối bình đẳng cho tất cả những người cư trú trong xã hội ấy, kể cả những người không phải công dân. Sự bình đẳng hoàn toàn về của cải và thu nhập là một lý tưởng không thể đạt được. Tuy nhiên, mọi cư dân trong một quốc gia đều phải có khả năng đáp ứng các nhu cầu vật chất căn bản của mình, như nhà ở, thực phẩm đầy đủ dinh dưỡng, quần áo và dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Các nhà nghiên cứu đã nhận thấy rằng những xã hội bình đẳng nhất cũng là những xã hội hạnh phúc nhất; còn những xã hội bất bình đẳng nhất lại là những xã hội bạo lực và căng thẳng nhất.
(5) Trong một nền dân chủ năng động, công dân phải được hưởng một nền giáo dục toàn diện, giúp họ chuẩn bị đầy đủ để thực hiện các nghĩa vụ công dân của mình. Nhà trường nên đưa vào chương trình học bắt buộc các môn thuộc khoa học nhân văn, khoa học xã hội, đạo đức học và giáo dục công dân; đồng thời phải đào tạo học sinh khả năng tư duy phản biện. Các chính phủ nên mạnh mẽ hỗ trợ giáo dục đại học, cung cấp học bổng cho những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn để mọi người đều có cơ hội hưởng lợi từ việc học tập ở trình độ cao hơn.
(6) Chúng ta phải bảo đảm rằng bình đẳng giới được thực thi ở mọi cấp độ của đời sống xã hội, để phụ nữ có thể phát triển trọn vẹn tiềm năng của mình.
Liên hệ đến Tăng đoàn Phật giáo, các vị lãnh đạo giáo hội nên trao sự công nhận đầy đủ cho Ni đoàn Tỳ-khưu-ni (Bhikkhunī Sangha) và thực hiện những bước cần thiết để cho phép truyền giới Tỳ-khưu-ni trong các truyền thừa của mình. Trong Luật tạng (Vinaya) có những phương thức có thể làm cho việc truyền giới Tỳ-khưu-ni trở nên hợp pháp và hợp luật. Với một tinh thần cởi mở và linh hoạt, chúng ta hoàn toàn có thể áp dụng những phương thức ấy.
HIỆN THỰC HÓA PHẨM GIÁ CON NGƯỜI NGÀY NAY
Tiếp theo, tôi muốn trình bày ngắn gọn một tập hợp các giá trị mà chúng ta cần có để hiện thực hóa một trật tự xã hội thực sự khẳng định phẩm giá con người. Tôi gọi tập hợp các giá trị này, vốn bắt nguồn từ đạo đức học Phật giáo, là “lòng bi mẫn có trách nhiệm đạo đức” (conscientious compassion). Lòng bi mẫn có trách nhiệm đạo đức không chỉ là sự cảm thông thụ động trước nỗi khổ của người khác, mà là một sự dấn thân tích cực nhằm đứng lên chống lại các hệ thống áp bức và theo đuổi những giải pháp thay thế hướng đến lợi ích chung của mọi người.
Giá trị cốt lõi của lòng bi mẫn có trách nhiệm đạo đức là tinh thần đoàn kết (solidarity), tức khả năng đồng cảm và nhận thấy mình nơi người khác. Tinh thần đoàn kết phát sinh từ sự nhận thức về tính thống nhất căn bản của toàn thể nhân loại, từ sự hiểu biết rằng mọi con người đều mong muốn được an vui, hạnh phúc và an toàn; rằng tất cả chúng ta đều tìm kiếm sự giải thoát khỏi bạo lực và đau khổ. Tinh thần đoàn kết làm phát sinh tình thương và lòng từ bi: tình thương là sự quan tâm chủ động đến việc nâng cao hạnh phúc của người khác; lòng từ bi là nguyện vọng giải thoát con người và mọi chúng sinh hữu tình khỏi khổ đau.
Với tư cách là những nhà lãnh đạo Phật giáo, chúng ta không nên đứng im lặng bên lề. Chúng ta phải nắm bắt những đòi hỏi của thời đại, tìm ra tiếng nói của mình và sử dụng tiếng nói ấy để kêu gọi hòa bình và công lý.
Để lòng bi mẫn có trách nhiệm đạo đức thành công, chúng ta còn cần một phẩm chất khác nữa, đó là lòng can đảm, tương ứng với các Ba-la-mật tinh tấn (viriya) và quyết tâm (adhiṭṭhāna). Trong công việc thực hành lòng bi mẫn có trách nhiệm đạo đức, lòng can đảm có nghĩa là sẵn sàng làm theo tiếng gọi của lương tâm, hành động mạnh mẽ và không sợ hãi để bảo vệ tất cả những ai mà sự sống và phẩm giá đang bị đe dọa.
Lòng bi mẫn có trách nhiệm đạo đức không chỉ đơn giản là dễ mến hay tử tế. Nó đòi hỏi lòng can đảm để đấu tranh một cách ôn hòa và bất bạo động cho những nguyên tắc phù hợp với tình thương và lòng từ bi. Nó đòi hỏi sự sẵn lòng hành động ngay cả khi bản thân phải đối mặt với những rủi ro lớn lao.
LỜI KẾT
Tôi xin kết thúc bài nói chuyện bằng một vài nhận xét bổ sung. Trước hết, tôi cần nói rõ rằng những nhận xét sau đây phản ánh quan điểm cá nhân của riêng tôi. Tôi không đại diện cho Ủy ban Quốc tế Đại lễ Vesak Liên Hợp Quốc, Chính phủ Việt Nam hay bất kỳ tổ chức nào khác.
Tôi muốn kết thúc bằng cách hướng sự chú ý đến một khu vực trên thế giới có thể được xem là tâm điểm của cuộc đấu tranh giữa các thế lực của chủ nghĩa hư vô đạo đức và nghĩa vụ của chúng ta trong việc bảo vệ phẩm giá con người.
Tôi đang nói đến Dải Gaza, nơi mà vào lúc này, theo quan điểm của tôi, một cuộc diệt chủng khủng khiếp đang diễn ra, một chiến dịch tiêu diệt tàn bạo mà chúng ta có thể chứng kiến trực tiếp từng giờ qua màn hình truyền hình và máy tính. Đây là nơi mà cam kết của chúng ta đối với phẩm giá con người phải biến thành một cuộc đấu tranh không ngừng chống lại các thế lực của chủ nghĩa hư vô đạo đức, những thế lực đang tiến hành chiến dịch tàn phá của mình bằng ngoại giao khéo léo và những kho vũ khí chứa đầy các loại vũ khí chết chóc nhất.
Phản ứng của Israel đối với cuộc tấn công kinh hoàng của Hamas năm 2023 đã vượt qua mọi ranh giới đạo đức và đe dọa phá vỡ trật tự toàn cầu dựa trên luật pháp quốc tế và nhân quyền. Chỉ trong mười tám tháng, Israel đã giết chết hơn 55.000 người tại Gaza, gần 70% trong số đó là phụ nữ và trẻ em. Bom đạn đã biến nhà cửa, bệnh viện, trung tâm cứu trợ và các trường đại học thành đống tro tàn; các lực lượng quân sự đã xử tử giáo viên, bác sĩ, nhà báo và nhân viên cứu trợ một cách lạnh lùng. Trong hai tháng vừa qua, Israel đã áp đặt lệnh phong tỏa hoàn toàn đối với Gaza. Một cuộc phong tỏa hoàn toàn có nghĩa là: không thực phẩm, không nước uống sạch, không điện và không thiết bị y tế.
Những người Việt Nam thuộc thế hệ lớn tuổi hiểu rất rõ cảm giác phải sống dưới các trận oanh tạc hằng ngày, khi không biết liệu ngày mai mình hay những người thân yêu còn sống hay không. Người dân Gaza hiện đang phải chịu đựng một thử thách tương tự. Tại Gaza, chỉ một quả tên lửa cũng có thể xóa sổ hai mươi thành viên trong một gia đình. Con cái của bạn có thể đã mất tay hoặc chân. Bạn không thể tiếp cận dịch vụ y tế. Cả gia đình bạn đang bị bỏ đói một cách có chủ đích. Làm sao chúng ta có thể chấp nhận điều này?
Xin lưu ý rằng tôi không nhìn nhận cuộc khủng hoảng này chủ yếu như một vấn đề chính trị. Tôi nhìn nó như một vấn đề của đạo đức nhân đạo. Theo quan điểm của tôi, chúng ta đang đối diện với một chiến dịch hủy diệt đã mở toang cánh cửa cho sự hỗn loạn đạo đức và làm tan vỡ chính ý niệm về phẩm giá con người. Cuộc diệt chủng ở Gaza phải làm lương tâm chúng ta bỏng rát và thúc đẩy chúng ta hành động, đứng lên bảo vệ một dân tộc mà tính người của họ đang bị hạ thấp và nghiền nát bằng bạo lực. Tôi biết đây là những lời lẽ mạnh mẽ. Nhưng tôi phát biểu với tư cách một người có nguồn gốc Do Thái, sinh ra và lớn lên trong một gia đình Do Thái ở Brooklyn, New York.
Tôi nhận thấy rằng các nhà lãnh đạo Phật giáo nói rất nhiều về lòng từ bi, hòa bình, công lý và phẩm giá con người. Nhưng khi nói đến việc chỉ trích điều mà họ xem là cuộc diệt chủng do Israel gây ra đối với người Palestine, dường như họ lại mất đi tiếng nói của mình. Tôi không biết điều này là do sợ hãi hay do thờ ơ, nhưng chúng ta cần phải can đảm. Với tư cách là những nhà lãnh đạo Phật giáo, chúng ta không nên đứng im lặng bên lề. Chúng ta phải đáp ứng những đòi hỏi của thời đại, tìm ra tiếng nói của mình và sử dụng tiếng nói ấy để kêu gọi hòa bình và công lý. Chúng ta phải kiên quyết yêu cầu Israel chấm dứt bạo lực đối với người dân Gaza. Đồng thời, chúng ta cũng phải ủng hộ nguyện vọng của nhân dân Palestine về việc thành lập một quốc gia có chủ quyền độc lập của riêng mình, với đầy đủ quyền đại diện tại Liên Hợp Quốc.
Chúng ta nên nhớ rằng một cuộc tấn công vào phẩm giá con người của một cộng đồng cũng là một cuộc tấn công vào phẩm giá của tất cả mọi người. Bằng việc đứng trong tinh thần đoàn kết với nhân dân Palestine, chúng ta thể hiện lòng từ bi, lòng can đảm và sự cam kết của mình đối với nhân loại.
Xin chân thành cảm ơn quý vị đã chú ý lắng nghe. Xin được kết thúc bằng lời chúc tất cả mọi người có một mùa Vesak an lạc và hỷ lạc. Nguyện hồng ân của Tam Bảo luôn gia hộ cho tất cả quý vị.
*-----*
In Vietnam for the UN International Day of Vesak in Ho Chi Minh City from May 5-8., Ven. Bhikkhu Bodhi gave the May 6th keynote address. His topic: “Protecting Human Dignity from the Threat of Moral Nihilism.” In his concluding remarks he focuses on Gaza as “the epicenter of the contest between the forces of moral nihilism and our obligation to protect human dignity.” An adaptation of the address follows here.
*
THE MEANING OF HUMAN DIGNITY
It’s hard to lay down a simple definition of human dignity that everyone would agree with. Human dignity is an idea we seem to understand intuitively rather than through a formal definition. The UN Universal Declaration of Human Rights opens with the statement that “all human beings are born free and equal in dignity and rights.” In the following articles it spells out the rights that flow from the idea of human dignity, above all the right to life, liberty, and personal security; to freedom of thought and expression; and many more. Violations of human dignity comprise such actions as exploiting and oppressing others, inflicting torture and degrading punishment on them, and humiliating them because of their social status, race, religion, or gender identity.
The idea of human dignity implies that every person possesses inherent worth and therefore deserves respect and consideration. Even prisoners have certain rights that the authorities must recognize.
The Buddhist texts do not explicitly bring up the idea of human dignity, but I would say that the idea lies implicit in the Buddhist precepts. The precepts tell us that we should treat others in the same way that we expect them to treat us. We shouldn’t kill them, steal their belongings, slander them, or injure them in any way because each person cherishes their own life, security, and well-being. The virtues of loving-kindness and compassion central to Buddhist ethics also reinforce a commitment to human dignity.
THE DRIFT TOWARD MORAL NIHILISM
Now I come to the second part of my talk, on the factors at work in today’s world that threaten human dignity and are pushing us toward moral nihilism. These are types of behavior which presuppose that human beings have no inherent worth and thus can be debased, exploited, tortured, and even killed without pangs of conscience.
I will briefly mention four factors pushing us toward moral nihilism, but there are still others that I won’t have time to discuss.
(1) The first factor pushing us toward moral nihilism is the transnational economic system driven by unregulated predatory capitalism. This system operates on the premise that the aim of a corporation is to maximize profits. The paradigm treats all non-monetary assets—land and rivers, minerals and trees, animals and human beings—as a mere means to generate financial gain. The huge profits enrich executives and investors but bring misery and despair to many outside their privileged circles.
Oil and chemical companies pollute our environment and push Indigenous people off their ancestral lands. Fast-food chains exploit workers without adequate pay and fire them when they can no longer work at peak efficiency. Pharmaceutical companies drive up drug prices beyond people’s ability to pay for the drugs they need to remain alive.
Corporate capitalism creates a wide rift between the super-rich and everyone else. Today the top 1% owns 43% of the world’s wealth; the bottom 50% owns around 1%. This extreme inequality has a harmful impact on physical and mental health. Those at the low end of the scale lose their sense of self-respect, and many succumb to “deaths of despair” from alcoholism, drug use, poor health, and suicide.
(2) A second factor contributing to moral nihilism is the invasive role that computer technology now plays in our lives. While the internet has brought us immense benefits, it also poses serious threats to human dignity. Those who master these systems can sweep up billions of pieces of personal data about us in just a few seconds. They can use this information to influence our political views, change our consumer choices, harm our employment prospects, and destroy our legal status. Computer technology itself is a precious asset, but if we don’t properly regulate electronic media, they will turn back and bite us, even becoming tools of totalitarian control.
The internet also offers aspiring autocrats an easy pathway to power. Tweets and other instant messages can stir up angry crowds, ignite violence, and destroy a rival politician’s chances. Lies echo through the internet, repeated so often that we swallow them up as facts.
(3) In recent years, several major democracies have been mutating into right-wing autocracies dominated by authoritarian leaders. Autocrats often rise to power by pitting their base, those they call “the real people,” against those they treat as scapegoats: immigrants, gay and trans people, those of a different race, and followers of the “wrong religion.” If the aspiring autocrats gain power, they might imprison, deport, or “disappear” their victims. After hiding underground for decades, fascism has been making a comeback, now using softer language but seeking to win followers with the same old appeals to racial resentment, economic anxiety, and the obsessive need to punish perceived enemies.
Numerous commentators have pointed out that democracy is fragile and must be vigilantly defended. If we aren’t careful, we may find ourselves living in an upside-down world, where we applaud our tormentors as our saviors.
(4) The fourth factor leading to moral nihilism is the contemporary conduct of warfare. While all war violates human dignity, the conduct of war today oversteps the most basic standards of decency. Nations at war deliberately destroy hospitals, schools, churches, and power plants. They abduct children and torture prisoners. They slaughter civilians and post photos of their victims on social media. They blandly dismiss civilian casualties as “collateral damage.” The international agreements drawn up after World War II define the boundaries of legitimate conduct in war, yet today governments trample on these rules, twisting the guardrails that sustain the global moral order.
This completes my brief survey of four threats to human dignity. What makes these four trends qualify as types of moral nihilism is a shared project of dehumanization. To exploit low-wage workers, you have to pretend they don’t have human needs. To sweep up the personal data of others, you have to ignore the real people behind the data. To rise to power by attacking the vulnerable, you have to treat them as legitimate targets of hate. To kill civilians and torture prisoners, you first have to dehumanize them.
From this it follows that the key to combating moral nihilism is the affirmation of human dignity. We have to shine a spotlight on the humanity of those at risk. We have to see ourselves in others, embrace them in our hearts, and act boldly in their defense.
WHAT DOES A DIGNIFIED SOCIETY LOOK LIKE?
I now come to the third part of my talk, raising the question: “What kind of society, consistent with Buddhist teachings, can sustain and enhance human dignity in today’s world?” To counter the forces hostile to human dignity today, it’s not enough just to point out the dangers we face. We also have to advance an alternative vision to our present system, the model of a social order that affirms human dignity, a world where everyone wins.
To provide such a vision, I suggest six pillars of a social order that embodies the ideal of human dignity.
(1) The first requirement is a world with a safe, beautiful, flourishing natural environment—one where we avoid the dangers triggered by runaway climate change and industrial pollution. To realize such a world, we have to curb toxic waste and make a rapid transition to clean and renewable sources of energy, sharing their benefits with everyone on this planet. We also have to make determined efforts to protect other species besides human beings, to make sure we preserve the forests, jungles, and lakes and a thriving animal kingdom.
(2) A safe world would also be a world of peace, where we no longer resort to war to resolve tensions. Conflicts between nations should be settled through discussion, mediation, and compromise, with the UN as the proper platform for such negotiations. We must aim at the complete abolition of nuclear weapons and other weapons of mass destruction.
(3) In the social domain, we should aspire toward a world with more genuine democratic governance, where citizens have the power to shape the crucial decisions that affect their lives. A healthy democracy would adopt strict laws preventing corporations and super-wealthy donors from influencing elections through campaign donations and pressure groups. Government should reflect the will of the people, not of gigantic corporations and billionaires keen on more wealth and power.
(4) A just social order also requires a fairly equal standard of living for all its residents, including non-citizens. Perfect equality of wealth and income is an impossible ideal, but all residents of a country should be able to satisfy their basic material needs: for a home, nutritious food, clothing, and health care. Researchers have noted that the most equal societies are also the happiest; the most unequal, the most violent and stressful.
(5) In a vibrant democracy, citizens must receive a well-rounded education that will prepare them for fulfilling their civil duties. Schools should offer required courses in the humanities and social sciences, in ethics and civics, and should train students how to exercise critical thought. Governments should generously support higher education, granting scholarships to poorer students so that all can benefit from advanced studies.
(6) We must ensure that gender equality prevails at all levels of society, so that women can realize their full potential. In relation to the Buddhist monastic order, monastic leaders should grant full recognition to the Bhikkhuni Sangha and take steps to authorize bhikkhuni ordination in their respective lineages. There are means in the Vinaya to legitimate bhikkhuni ordination, and with an open and flexible mind, we can adopt such means.
REALIZING HUMAN DIGNITY TODAY
Next, I want to briefly lay out a set of values we need to realize a social order that fully affirms human dignity. I call this set of values, rooted in Buddhist ethics, “conscientious compassion.” Conscientious compassion is not a mere passive sympathy with the suffering of others, but an active commitment to stand up against systems of oppression and to pursue alternatives conducive to the general good.
The core value of conscientious compassion is solidarity, the ability to identify with others. Solidarity flows from a recognition of the essential unity of all people, the understanding that all human beings wish to be well, happy, and safe; that we all seek to be free from violence and suffering. Solidarity gives rise to love and compassion: love as an active concern to promote the well-being of others; compassion as the aspiration to liberate people and other sentient beings from suffering.
As Buddhist leaders we shouldn’t stand silently on the sidelines. We have to seize the demands of the moment, find our voices, and use them to call for peace and justice.
For conscientious compassion to succeed, we need still another quality, namely, courage, which corresponds to the paramitas of energy (viriya) and determination (adhitthana). In the work of conscientious compassion, courage means the readiness to follow the call of conscience, to act boldly, without fear, on behalf of all those whose lives and dignity are under threat. Conscientious compassion is not just being nice, not just being kindful. It requires the courage to fight, gently and non-violently, for the principles consistent with love and compassion. It requires the willingness to act even at great personal risk to oneself.
CONCLUDING REMARKS
I will conclude my talk with a few additional remarks. I should first say that in these remarks I will be stating my own personal point of view. I am not representing the UN Vesak Day Committee, the Government of Vietnam, or any other organization.
I want to end by throwing a spotlight on a region of the world that might be called the epicenter of the contest between the forces of moral nihilism and our obligation to protect human dignity. I refer to the Gaza Strip, where, right now, a terrible genocide is underway, a brutal campaign of extermination visible to us in real time on our TVs and computer screens. This is the convergence point where our commitment to human dignity should engage us in a relentless struggle against the forces of moral nihilism, which wage their campaign of devastation with smooth diplomacy and arsenals stocked with the most lethal weapons.
Israel’s response to the horrific Hamas attack of 2023 has broken all ethical boundaries, threatening to shred the global rules-based order rooted in international law and human rights. In just eighteen months, Israel has killed over 55,000 people in Gaza, almost 70 percent of them women and children. Its bombs have reduced homes, hospitals, relief centers, and universities to dust; its forces have executed teachers, doctors, journalists, and relief workers in cold blood. For the past two months, Israel has imposed a complete blockade on Gaza. A complete blockade means, literally: no food, no clean drinking water, no electricity, no medical equipment.
Vietnamese of an older generation know what it’s like to face daily bombardments, when you don’t know whether you or your loved ones will be alive tomorrow. The people of Gaza now face a similar ordeal. In Gaza, you might see twenty members of your family wiped out by a single rocket strike. Your children may have lost their arms and legs. You have no access to medical care, and your whole family is being deliberately starved. How can we tolerate this?
Please bear in mind that I am not looking at this crisis primarily as a political issue. I am looking at it as an issue of humanitarian ethics. We are facing a campaign of annihilation that has opened the doors to moral chaos and shattered the very idea of human dignity. The genocide in Gaza should burn our conscience and move us to act—to stand in defense of a people whose humanity is being degraded and violently crushed. I know these are strong words, but I speak as a person of Jewish origins, born and raised in a Jewish family in Brooklyn, New York.
I’ve noticed that Buddhist leaders speak endlessly of compassion, peace, justice, and human dignity, but when it comes to criticizing Israel’s genocide against the Palestinians, they seem to lose their voices. I don’t know whether this is due to fear or indifference, but we need to be courageous. As Buddhist leaders we shouldn’t stand silently on the sidelines. We have to seize the demands of the moment, find our voices, and use them to call for peace and justice. We must insist that Israel ends its violence against the people of Gaza, and we must support the aspiration of the Palestinian people for an autonomous sovereign state of their own, with full representation at the United Nations.
We should remember that an attack on the human dignity of one community is an attack on the dignity of all. By standing in solidarity with the Palestinian people, we demonstrate our compassion, our courage, and our commitment to humanity.
Thank you very much for your attention. Let me conclude by wishing everyone a joyful Vesak celebration. May the blessings of the Holy Triple Gem be with you all.
*-----*









