*
Trong Tam tạng Pāli của Phật giáo Theravāda, tạng A-tỳ-đàm (Abhidhamma Piṭaka, tạng Vi Diệu Pháp) là tạng thứ ba, bên cạnh Kinh tạng và Luật tạng. Nếu Kinh tạng ghi lại những bài thuyết pháp thực tiễn của Đức Phật tùy theo căn cơ chúng sinh, Luật tạng trình bày giới luật và sinh hoạt của Tăng đoàn, thì A-tỳ-đàm đi sâu vào phân tích các pháp một cách hệ thống, chặt chẽ và vi tế hơn.
Chính vì đặc điểm này, A-tỳ-đàm được xem là phần giáo pháp mang tính phân tích sâu sắc nhất trong Tam tạng Pāli, có giá trị như một hệ thống triết học và tâm lý học Phật giáo.
Từ lâu, vấn đề nguồn gốc của tạng A-tỳ-đàm được giải thích theo hai hướng chính: quan điểm truyền thống Theravāda và quan điểm nghiên cứu lịch sử hiện đại.
1. QUAN ĐIỂM TRUYỀN THỐNG THERAVĀDA
Theo quan điểm Theravāda, toàn bộ A-tỳ-đàm là do chính Đức Phật thuyết giảng. Sau khi thành đạo, Đức Phật được cho là đã lên cõi trời Tāvatiṃsa (Ba Mươi Ba) để thuyết A-tỳ-đàm cho chư thiên và thân mẫu của Ngài, lúc ấy đã tái sinh lên cõi trời. Đồng thời, Ngài cũng thu xếp trở về nhân gian để tóm lược nội dung các bài giảng ấy cho Tôn giả Xá-lợi-phất (Sāriputta). Sau đó, Tôn giả Xá-lợi-phất hệ thống hóa và truyền dạy lại cho các đệ tử.
Vì vậy, A-tỳ-đàm được xem là có giá trị ngang hàng với Kinh tạng và Luật tạng, đều là lời dạy trực tiếp của Đức Phật.
2. QUAN ĐIỂM LỊCH SỬ HIỆN ĐẠI
Theo các nhà nghiên cứu Phật học hiện đại, A-tỳ-đàm không xuất hiện hoàn chỉnh ngay từ thời Đức Phật, mà là kết quả của một quá trình phát triển lâu dài trong nội bộ Tăng đoàn Phật giáo Sơ kỳ.
Một trong những lý do chính là sự khác biệt về văn phong và phương pháp trình bày. Trong Kinh tạng, giáo lý thường được trình bày qua đối thoại, ví dụ và các tình huống thực tế. Trong khi đó, A-tỳ-đàm lại mang tính phân loại, định nghĩa và hệ thống hóa rất chặt chẽ, với cấu trúc phân tích chi tiết về tâm và pháp.
Ngoài ra, nội dung A-tỳ-đàm cho thấy mức độ phát triển tư duy rất cao, đặc biệt trong việc phân tích các hiện tượng tâm lý thành nhiều loại tâm, tâm sở và sắc pháp. Điều này phản ánh một quá trình biên soạn và hệ thống hóa lâu dài của nhiều thế hệ Tăng sĩ. Không chỉ Theravāda, nhiều bộ phái Phật giáo khác ở Ấn Độ thời bấy giờ cũng phát triển những hệ thống A-tỳ-đàm riêng.
3. QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH LỊCH SỬ
Các học giả cho rằng hình thức sơ khai của A-tỳ-đàm có thể bắt đầu từ các “mẫu đề” (mātikā), tức những bảng đề mục hoặc danh sách giáo lý dùng để ghi nhớ và học tập. Từ những khung phân loại ban đầu này, nội dung dần dần được mở rộng thành các bộ luận có hệ thống.
Sau khi Đức Phật bát-niết-bàn, Tăng đoàn tổ chức các kỳ kết tập kinh điển nhằm bảo tồn giáo pháp. Trong kỳ kết tập lần thứ nhất tại Vương Xá (Rājagaha), Tôn giả A-nan (Ānanda) tụng đọc Kinh tạng và Tôn giả Ưu-ba-ly (Upali) tụng đọc Luật tạng.
Tiếp theo, kỳ kết tập lần thứ hai được tổ chức tại Vesāli (Tỳ-xá-ly), nhằm giải quyết một số vấn đề liên quan đến giới luật trong Tăng đoàn. Kỳ kết tập này góp phần củng cố sự thống nhất của Luật tạng và đời sống Tăng già. Tuy nhiên, không có chứng cứ rõ ràng cho thấy A-tỳ-đàm đã được hình thành đầy đủ trong hai kỳ kết tập này.
Từ khoảng thế kỷ IV đến III trước Công nguyên, các bộ phái Phật giáo bắt đầu phát triển mạnh về tư tưởng, kéo theo nhu cầu giải thích giáo lý ngày càng sâu sắc hơn. Từ đó, nhiều hệ thống A-tỳ-đàm khác nhau ra đời trong các bộ phái Phật giáo ở Ấn Độ.
Một dấu mốc quan trọng là kỳ kết tập lần thứ ba dưới triều vua A Dục (Aśoka) vào thế kỷ III trước Công nguyên tại Pāṭaliputta (Hoa thị thành). Tôn giả Moggaliputta Tissa đã biên soạn bộ Kathāvatthu (Ngữ Tông), nhằm biện luận và làm rõ các quan điểm sai biệt trong Tăng đoàn. Bộ này về sau được đưa vào tạng A-tỳ-đàm.
4. KẾT TẬP LẦN THỨ TƯ VÀ VIỆC GHI CHÉP KINH ĐIỂN
Đến khoảng thế kỷ I trước Công nguyên tại Sri Lanka, sau kỳ kết tập Phật giáo lần thứ tư dưới triều vua Vaṭṭagāmaṇi Abhaya, Tam tạng Pāli lần đầu tiên được chép lại trên lá buông thành văn bản tại Aluvihāra. Đây là một cột mốc quan trọng trong lịch sử Phật giáo Theravāda, vì trước đó kinh điển chủ yếu được truyền khẩu.
Vào thời điểm này, tạng A-tỳ-đàm gần như đã ổn định với bảy bộ luận: Dhammasaṅgaṇī (Pháp tụ), Vibhaṅga (Phân tích), Dhātukathā (Chất ngữ), Puggalapaññatti (Nhân chế định), Kathāvatthu (Ngữ Tông), Yamaka (Song đối), Paṭṭhāna (Vị trí).
Về sau, các vị luận sư tiếp tục chú giải và hệ thống hóa nội dung A-tỳ-đàm. Nổi bật nhất là ngài Phật Âm (Buddhaghosa) vào thế kỷ V, ngài đã biên soạn nhiều bộ chú giải quan trọng, góp phần làm rõ và phát triển hệ thống tư tưởng A-tỳ-đàm.
5. KẾT LUẬN
Nhìn chung, xét theo quan điểm lịch sử, A-tỳ-đàm là kết quả của một quá trình hình thành và phát triển lâu dài trong Phật giáo Sơ kỳ. Khởi đầu từ những mẫu đề giáo lý đơn giản, nội dung dần dần được hệ thống hóa thành một bộ luận hoàn chỉnh và sâu sắc.
Tuy nhiên, theo quan điểm truyền thống Theravāda, toàn bộ tạng A-tỳ-đàm vẫn được xem là lời dạy trực tiếp của Đức Phật, được truyền qua Tôn giả Xá-lợi-phất và được chư Tăng qua nhiều thế hệ bảo tồn.
*-----*
No comments:
Post a Comment