Tuesday, 21 July 2015

Về bài kinh Kalama

Nghe giảng bài kinh Kalama

Tối nay ngồi nghe giảng bài kinh Kalama trong PalTalk, tôi có chút ít bâng khuâng. Hầu như đa số chúng ta đều thích trích dẫn và bình giảng đoạn kinh "... đừng tin chỉ vì truyền khẩu, chỉ vì truyền thống, chỉ vì tin đồn ..." -- rồi cho đó là phương châm của người học Phật, mà quên đi mục đích chính của bài kinh.

Trong bài kinh, Đức Phật không đưa ra các nguyên tắc tổng quát nào để chúng ta tin hay không tin vào bất cứ một điều gì. Thật ra, mục đích chính của bài kinh này là Đức Phật muốn giải tỏa các thắc mắc, hoang mang của những người Kalama về sự tái sinh và hậu quả của các hành động thiện và ác.

Vấn đề trích dẫn và giảng giải một câu nói nào đó, một lời dạy nào đó của Đức Phật ngoài ngữ cảnh, mạch văn của bài kinh (out of context) là vấn đề thường gặp khi nghe hay đọc các bài luận giảng trong thời đại ngày nay.

-- (Bình Anson, 23-06-2008)
* * *

VỀ BÀI KINH KALAMA
Tỳ-khưu Bodhi

Bài kinh Kalama, trong Tăng Chi bộ, chương Ba Pháp, thường được nhiều người xem như là một "Hiến chương Phật giáo về Tự do Trạch vấn". Mặc dù bài kinh bác bỏ các tư duy giáo điều và lòng tin mù quáng, vấn đề ở đây là bài kinh có thật sự mang những ý nghĩa mà người ta thường gán ghép vào đó hay không? Dựa vào một đoạn duy nhất của bài kinh, thường được trích dẫn sai lạc ra ngoài mạch văn, người ta thường nghĩ rằng Đức Phật là một nhà chủ nghĩa thực nghiệm, bác bỏ mọi giáo thuyết và lòng tin, và Pháp của Ngài chỉ là công cụ của một người tư duy tự do để đạt chân lý, và mời gọi mỗi người chấp nhận hay bác bỏ bất cứ điều gì theo sở thích của họ.

Thế nhưng, bài kinh Kalama có thật sự biện minh cho quan điểm đó không? Hay chúng ta thấy ở đây chỉ là một tập hợp các dạng thái khác nhau của khuynh hướng trơ trẽn xưa cũ là đánh đồng Giáo Pháp với những gì thích hợp với mình -- hoặc thích hợp với những người đang nghe mình thuyết giảng? Trong giới hạn của bài viết ngắn này, chúng ta hãy đọc lại toàn bộ bài kinh Kalama, và cũng cần nên nhớ rằng để hiểu đúng lời Phật dạy, chúng ta cần phải tìm hiểu ý định của Ngài khi nói ra các lời dạy đó.

*

Đoạn kinh thường được nhiều người trích dẫn như sau:

- "Này quý vị Kalama, đừng tin theo vì truyền khẩu, vì từ sự truyền thừa của các vị đạo sư, vì lời đồn đại, vì đó là bộ sưu tập thánh điển, vì nghe thuận lý, vì suy diễn, vì ngẫm nghĩ thuận lý, vì chấp nhận một quan kiến sau khi cân nhắc, vì người nói ấy có vẻ có thẩm quyền, hay vì nghĩ rằng: 'Vị ẩn sĩ ấy là đạo sư của ta.'"

"Khi nào quý vị tự mình biết rõ: ‘Các pháp này là bất thiện; các pháp này là đáng chê; các pháp này bị người trí chỉ trích; các pháp này nếu được thực hiện và chấp nhận, sẽ đưa đến bất hạnh khổ đau’, quý vị hãy từ bỏ chúng. ... Khi nào quý vị tự mình biết rõ: ‘Các pháp này là thiện; các pháp này là đáng khen; các pháp này được người trí ca ngợi; các pháp này nếu được thực hiện và chấp nhận, sẽ đưa đến lợi lạc hạnh phúc’, quý vị hãy đạt đến và an trú".

Đoạn kinh này, cũng như những đoạn khác ghi lại trong kinh điển, Đức Phật nói ra trong một ngữ cảnh đặc biệt -- cho thính chúng trong một bối cảnh đặc biệt nào đó -- và vì thế cần phải hiểu trong ngữ cảnh đó. Các người trong bộ tộc Kalama, cư dân của thị trấn Kesaputta, được nhiều vị đạo sư với những quan điểm khác nhau đến viếng thăm, mỗi vị đề cao giáo thuyết của mình và bôi bác giáo thuyết của người khác. Điều này làm cho những người Kalama hoang mang. Khi biết ẩn sĩ Gotama, được ca ngợi là bậc Giác Ngộ, đến viếng thị trấn, họ đến yết kiến Ngài, với hy vọng rằng Ngài sẽ giúp giải tỏa các sự hoang mang, nghi ngờ của họ. Khi đọc tiếp các đoạn sau của bài kinh, chúng ta thấy rõ ràng các vấn đề làm cho họ hoang mang là về sự tái sinh và hậu quả của các hành động thiện và ác.

Đức Phật bắt đầu bằng cách trấn an những người Kalama rằng trong tình huống như thế, họ nghi ngờ hoang mang là đúng, và Ngài khuyến khích họ nên trạch vấn. Tiếp theo, Ngài nói với họ những điều như đã được ghi trong đoạn kinh trích dẫn ở trên, khuyên họ nên từ bỏ những điều họ tự biết rõ là bất thiện, và thực hành những những điều họ tự biết rõ là thiện. Lời khuyên này có thể nguy hiểm cho những ai không có luân lý đạo đức, và chúng ta có thể hiểu rằng ở đây, Đức Phật xem những người Kalama này là những người có đạo đức tốt. Dù thế nào, Ngài cũng không để cho họ tự mình suy diễn, mà Ngài còn khéo léo hỏi họ để cho họ thấy tham sân si đưa đến bất hạnh, khổ đau cho mình và cho người khác, và chúng phải được từ bỏ. Trái lại, tâm vô tham, vô sân, vô si sẽ đưa đến an lạc, hạnh phúc, và vì thế, cần phải được nuôi dưỡng.

Tiếp theo, Đức Phật giảng rằng một “vị Thánh đệ tử ly tham, ly sân, ly si” luôn luôn sống tỉnh giác, niệm, an trú vào bốn tâm vô lượng (Từ, Bi, Hỷ, Xả) và tỏa rộng bốn tâm ấy bao trùm toàn thế giới. Với tâm thanh tịnh, không oán thù, không ác hại như vậy, vị ấy có được “bốn sự an ổn” ngay bây giờ và tại nơi đây: (i) nếu có đời sau và nếu có kết quả dị thục do các nghiệp thiện ác, sau khi thân hoại mạng chung, vị ấy sẽ sinh vào cõi thiện lành; (ii) nếu không có đời sau và nếu không có kết quả dị thục, vị ấy vẫn sống tự tại và an lạc tại đây và ngay bây giờ; (iii) nếu có quả xấu trổ ra bởi nghiệp ác, vị ấy không chịu quả xấu; và (iv) nếu quả xấu không trổ bởi nghiệp ác, cũng không ảnh hưởng gì đến vị ấy vì ý nghĩ lẫn hành động của vị ấy đều trong sạch. Sau khi nghe giảng như thế, các người Kalama tỏ lòng tri ân và tán thán Đức Phật, rồi xin Ngài cho phép họ quy y Tam Bảo.

*

Bài kinh Kalama có đề nghị, theo quan điểm của nhiều người, rằng một người Phật tử có thể bác bỏ mọi giáo thuyết và lòng tin, rằng người ấy chỉ cần dựa theo kinh nghiệm cá nhân của mình như là tiêu chuẩn để đánh giá các lời dạy của Đức Phật và để bác bỏ những gì mà mình không thể dung hợp, hay không? Đúng rằng Đức Phật không đòi hỏi những người Kalama phải chấp nhận những gì Ngài nói vì họ có lòng tin nơi Ngài, nhưng chúng ta cần phải ghi nhận một điểm quan trọng: những người Kalama này, khi bắt đầu bài kinh, chưa phải là đệ tử của Đức Phật. Họ đến gặp Ngài và xem Ngài chỉ như là một vị cố vấn, để nghe những lời khuyên khả dĩ giúp họ xóa tan sự nghi ngờ thắc mắc của họ, nhưng họ chưa xem Ngài là đấng Như Lai, bậc Toàn Giác, là vị có thể chỉ cho họ con đường tâm linh đưa đến giải thoát tối hậu.

Bởi vì các người Kalama không có ý định đến gặp Đức Phật để tìm hiểu sứ mạng hoằng pháp của Ngài, để tìm hiểu con đường giải thoát, cho nên chưa phải là dịp để Đức Phật thuyết giảng về Giáo Pháp cao diệu của Ngài, chẳng hạn như là Tứ Diệu Đế, tam tướng (khổ, vô thường, vô ngã), và các pháp quán niệm. Giáo Pháp này chỉ giảng đặc biệt cho những ai đã chấp nhận Đức Phật là vị Thầy dẫn đường giải thoát. Trong các bài kinh khác, Ngài chỉ thuyết giảng cho những ai đã có "lòng tín thành nơi Đức Như Lai” và cho những ai đã có đầy đủ phước duyên để thông hiểu và thực hành các lời dạy đó. Những người Kalama này, ngay trong đoạn đầu bài kinh, chưa phải là thửa đất mầu mỡ để Ngài gieo các hạt giống giáo pháp giải thoát. Họ còn đang hoang mang về các lời tuyên bố trái ngược nghe được từ các vị đạo sĩ khác, tâm họ vẫn chưa rõ ràng, ngay cả về nền tảng căn bản của đạo đức.

Vì thế, sau khi khuyên họ không nên tin dựa theo các truyền thống sẵn có, dựa theo lý luận trừu tượng, dựa theo các bậc đạo sư khéo thuyết, Đức Phật trình bày những gì có thể kiểm chứng tức khắc và có khả năng thiết lập một nền tảng vững chắc cho đời sống đạo đức và thanh tịnh tâm hồn. Ngài dạy rằng cho dù có hay không có tái sinh sau khi chết, một đời sống có đạo đức và có lòng từ bi với mọi loài chúng sinh tất nhiên sẽ mang đến phần thưởng quý báu ngay bây giờ và ở nơi đây, đó là sự an bình và hạnh phúc nội tâm, cao quý hơn tất cả các khoái lạc mong manh khi con người vi phạm các nguyên tắc đạo đức và chạy theo lòng tham dục. Cho những ai dù chưa sẵn sàng chấp nhận có đời sau, có đời sống khác sau khi chết, lời dạy như thế sẽ đảm bảo sự an vui hiện tại của họ, và nhờ thế, có khả năng giúp họ tái sinh về cõi thiện lành.

Mặt khác, cho những ai có khả năng hiểu biết và chấp nhận sự hiện hữu của chúng ta qua tái sinh luân hồi, lời dạy của Ngài cho những người Kalama vượt qua các tác động tức thời và chỉ thẳng vào cốt lõi của Giáo Pháp. Ba trạng thái tâm -- tham, sân, si -- được Ngài đem ra thuyết giảng không phải chỉ là căn bản của tà hạnh và uế nhiễm trong tâm. Trong khung giáo lý của Ngài, đó là cội nguồn của lậu hoặc -- là nguyên nhân chính của tất cả mọi ràng buộc và đau khổ -- và toàn thể Giáo Pháp có thể xem như là pháp hành để diệt sạch ba cội rễ ác hại này, bằng cách phát triển toàn hảo ba liều thuốc hóa giải: xả ly, từ bi và trí tuệ.

*

Như thế, bài giảng cho các người Kalama trình bày cách thử nghiệm tốt để mang lại sự tín nhiệm nơi Giáo Pháp như là một giáo thuyết khả thi đưa đến giải thoát. Giáo Pháp bắt đầu với một lời dạy có thể chứng nghiệm tức thời, giá trị của lời dạy ấy có thể thấy được bởi bất cứ người nào có đạo đức tốt và thực hành nghiêm túc cho đến kết luận cuối cùng, nghĩa là có thể thấy được: các lậu hoặc trong tâm gây tai hại và đau khổ cho mình và cho xã hội, đoạn trừ lậu hoặc sẽ mang đến an bình và hạnh phúc, và các pháp hành mà Đức Phật đã dạy là những phương cách hiệu quả để đoạn trừ các lậu hoặc đó. Bằng cách tự thử nghiệm lời dạy này, chỉ cần tạm thời đặt lòng tin nơi Đức Phật như hành trang đi đường, cuối cùng rồi ta sẽ có được một sự tin tưởng vững chắc, dựa trên kinh nghiệm thực chứng, nơi uy lực giải thoát và thanh tịnh hóa của Giáo Pháp. Sự tin tưởng nơi lời dạy ấy sẽ mang lại lòng tịnh tín sâu xa nơi Đức Phật là vị Thầy, và từ đó, ta sẽ chấp nhận các nguyên tắc hành trì mà Ngài truyền giảng để giúp ta tiến bước trên con đường đưa đến giác ngộ, ngay cả khi chúng vượt ngoài khả năng kiểm chứng của ta. Đây chính là đánh dấu sự khai mở Chánh Kiến, bước đầu tiên của Bát Chánh Đạo.

Một phần vì phản ứng chống lại chủ nghĩa giáo điều, một phần vì quỵ lụy vào kiến thức khoa học khách quan, khuynh hướng thời thượng ngày nay là vội vàng suy diễn cho rằng Đức Phật bác bỏ mọi lòng tin và giáo thuyết đã thiết lập, và cho rằng Ngài dạy chúng ta chỉ chấp nhận những gì ta có thể tự kiểm nghiệm, qua bài kinh Kalama. Tuy nhiên, sự suy diễn này không chính xác. Chúng ta đừng quên rằng đây là các lời khuyên của Đức Phật đến những người Kalama khi họ chưa sẵn sàng tin Ngài và Giáo Pháp của Ngài; cũng bởi lẽ ấy, bài kinh đã không đề cập gì đến Chánh Kiến và cả bầu trời tươi sáng khi có được một cái nhìn chân chính. Trái lại, bài kinh chỉ đưa ra những lời khuyên hợp lý nhất để họ có được một đời sống hiền thiện, khi vấn đề về đức tin tối hậu được tạm thời gác sang một bên.

Ở đây, chúng ta cần phải hiểu rằng lời Đức Phật dạy trong bài kinh bao gồm những gì mà chúng ta có thể tự thực chứng trong kinh nghiệm đời sống hằng ngày; rồi từ đó, sẽ là cơ sở vững chắc để ta đặt niềm tin vào những khía cạnh khác của Giáo Pháp, vượt qua những kinh nghiệm thông thường của ta. Đức tin trong Phật Pháp không bao giờ được xem như là cứu cánh, cũng không đủ bảo đảm để giác ngộ giải thoát, mà chỉ là điểm khởi đầu của một tiến trình thăng hoa chuyển hóa nội tâm để khai mở tuệ quán. Để tuệ quán thực hiện được chức năng giải thoát, nó cần phải được khai mở trong bối cảnh nắm bắt chính xác các chân lý trọng yếu về vị trí của chúng ta trong thế gian và về phạm vi của giải thoát. Các chân lý này đã được Đức Phật hoằng truyền từ sự hiểu biết thâm sâu của Ngài về bản chất của con người. Chấp nhận các chân lý đó với lòng tín thành, sau khi xem xét kỹ lưỡng, là đặt bước đầu tiên trên cuộc hành trình chuyển hóa niềm tin thành trí tuệ, sự tín nhiệm thành sự chắc chắn, và đưa đến giải thoát khỏi mọi đau khổ.

Tỳ-khưu Bodhi
(Buddhist Publication Society, Newsletter No. 9, Sri Lanka, 1988)
Bình Anson lược dịch
(Perth, Australia, tháng 7-2006)

* * *


Monday, 13 July 2015

Làm thế nào để giác ngộ?

LÀM THẾ NÀO ĐỂ GIÁC NGỘ?
Tỳ khưu Bodhi
(Bình Anson lược dịch)

*

Danh từ "phật-đà" (buddha) đã được biết và sử dụng trước khi Đức Phật lịch sử xuất hiện tại Ấn Độ. Danh từ này có nghĩa là "giác ngộ", và các đạo sĩ thời đó thường bàn luận về câu hỏi "Thế nào là một vị Phật? Ai là người giác ngộ?" Một lần nọ, có một vị đạo sĩ già, tên Brahmayu, nghe tin có ngài ẩn sĩ Cồ-đàm, người ta tin rằng là một vị Phật, vừa du hành đến thị trấn của ông ta, nên ông quyết định đến thăm Ngài (Trung bộ, MN 91). Khi đạo sĩ Brahmayu đến nơi Đức Phật ngự, Ngài đang thuyết giảng cho hội chúng cư dân vùng đó. Hội chúng ấy thấy đạo sĩ Brahmayu từ xa đi đến, liền nhường chỗ cho ông vì ông được nhiều người biết đến và có danh tiếng. Biết ông là một vị bà-la-môn đáng kính, bậc thầy có nhiều đệ tử, Đức Phật mời ông đến trước hội chúng và ngồi cạnh Ngài.

Rồi vị bà-la-môn Brahmayu nói: "Kính thưa Ngài Cồ-đàm, tôi có vài thắc mắc muốn hỏi Ngài." Đức Phật mời ông nêu ra những thắc mắc trong lòng, và đạo sĩ nêu ra các câu hỏi qua một bài kệ bốn câu, đại ý chính là: "Làm thế nào để được gọi là Phật, một bậc Giác Ngộ?" Đức Phật trả lời qua bốn câu kệ như sau:

"Những gì cần biết rõ, Ta đã biết rõ;
Những gì cần từ bỏ, Ta đã từ bỏ;
Những gì cần tu tập, Ta đã tu tập;
Do vậy, này bà-la-môn, Ta là Phật"

Câu trả lời ngắn gọn này giúp chúng ta biết về ba đặc tính của một bậc Giác Ngộ. Đây không chỉ là ba đặc tính của một vị Phật, mà cũng là ba mục tiêu chúng ta phải hướng đến khi thực hành những lời Phật dạy. Nếu người nào đó hỏi: “Bạn quy y Tam Bảo chính yếu là để làm gì? Bạn giữ giới để làm gì? Bạn hành thiền để làm gì?" v.v., câu trả lời của chúng ta phải bao gồm ba điểm tương tự: -"Để biết rõ những gì cần biết rõ; để từ bỏ những gì cần từ bỏ; và để tu tập những gì cần tu tập." Đây là những mục tiêu của đạo Phật, và hoàn tất ba mục tiêu này đánh dấu sự kiện chứng đắc đạo quả giác ngộ.

Nếu chúng ta quen thuộc với bài kinh đầu tiên, kinh Chuyển Pháp Luân, ta sẽ nhận ra ngay lập tức ba công việc trên có liên hệ đến ba trong Bốn Sự Thật Cao Quý (Tứ Thánh Đế). Sự thật đầu tiên là về khổ, Khổ Đế. Chúng ta cần phải làm gì đối với sự thật này? Khổ cần phải biết, biết rõ ràng và rốt ráo, thông hiểu tường tận. Đối với sự thật thứ hai, sự thật về nguyên nhân của khổ, Tập Đế, là do lòng tham thủ, và lòng tham thủ này cần phải từ bỏ, hay đoạn tận. Sự thật thứ tư, Đạo Đế, là về Bát Chi Thánh Đạo, là con đường cần phải được tu tập. Còn một sự thật không thấy đề cập trong bốn câu kệ nêu trên, là sự thật về sự tàn diệt của khổ, Diệt Đế. Trong kinh Chuyển Pháp Luân, chúng ta biết rằng sự thật này cần phải được “thực chứng". Tuy nhiên, khi ba công việc kia được hoàn tất, nghĩa là hiểu rõ, từ bỏ và tu tập, việc thực chứng sự thật về khổ diệt đương nhiên sẽ theo sau.

*

1) Công việc đầu tiên cần phải làm là "biết rõ những gì cần biết rõ". Điều đó có nghĩa là gì? Những gì ta phải biết rõ, phải thông hiểu tường tận, là những gì gần gủi với ta nhất, những gì ta thường gọi là bản ngã, cái tôi. Chúng ta thường quy chiếu cái thân và tâm phức tạp này như là cái tôi. Phần đông chúng ta, từ khi mới chào đời cho đến lúc chết, tâm ta thường hướng ra ngoài, tầm cầu không ngưng nghỉ những khoái lạc giác quan, để củng cố bản ngã, để xác nhận quan niệm về sự hiện hữu của cái tôi. Rất ít người chịu ngồi lại, quán soi, để trả lời câu hỏi: “Cái gọi là ‘tôi’ thật sự là gì? Cái gì là ‘tôi’ phía sau những gì thường được quy chiếu vào đó?” Nếu ta dừng lại, và chỉ suy tư trong giây phút, ta sẽ thấy đó là câu hỏi quan trọng nhất cần phải được nêu ra. Nếu, từ ngày bạn sinh ra đến ngày bạn thở hơi cuối cùng, mỗi khi có ai hỏi: "Anh là ai? Lý lịch của anh là gì?", bạn chỉ biết cho họ xem bằng lái xe hay giấy khai sinh của bạn, trong đó có ghi tên tuổi và ngày sinh, nhưng không biết thật sự mình là ai hay mình là gì, như thế, quả thật là một điều đáng tiếc cho cuộc hành trình của bạn từ nơi sinh đến nơi chết.

Thực hành theo lời Phật dạy là phải thẩm tra về những gì ta thường cho là "tôi", "bản ngã", và "của tôi." Chúng ta thường đồng hóa những từ ngữ này với một cái gì đó riêng biệt, tồn tại, một chủ thể với một sự xác minh đặc thù. Nhưng Đức Phật dạy rằng tất cả các ý tưởng đó chỉ là hư vọng. Khi chúng ta nhìn rõ, thẩm tra về sự quy chiếu của các chữ "tôi", "bản ngã", và "của tôi", chúng ta thấy đó chỉ là các thành tố của thân và tâm, hay danh và sắc. Để giúp ta hiểu rõ hơn, Đức Phật đã phân chia chúng thành năm nhóm, thuật ngữ Phật giáo gọi là năm uẩn (ngũ uẩn). Kinh điển gọi là "năm nhóm của sự tham thủ” (ngũ uẩn thủ), vì đó là những gì chúng ta thường bám níu vào đó, với các ý tưởng "đây là tôi", "đây là cái ngã của tôi", "đây là cái của tôi." Như vậy, ta sẽ nhận định được rằng cái gọi là "tôi" và "ngã" thật ra chỉ là năm uẩn: sắc uẩn, là phần vật chất cấu tạo nên thân thể; thọ uẩn, là các cảm giác an lạc, khổ đau, và không khổ không lạc; tưởng uẩn, là các chức năng của tâm để nhận định, suy xét, đặt tên, ghi nhớ đối tượng; hành uẩn, là các chức năng của tâm để phản ứng, quyết định, tạo hành động; và thức uẩn, là phần nhận thức, hiểu biết, phát sinh từ sáu giác căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý).

Đối với mỗi người chúng ta, đây là những gì ta gọi là tự ngã. Công việc của chúng ta khi hành theo lời Phật dạy là để biết, để hiểu rõ bản chất thật sự của năm uẩn đó. Từ đó, ta biết được những gì tạo ra lý lịch thật sự của mình. Từ khi sinh ra, lớn lên, già yếu rồi chết, cả một tiến trình sống này chỉ là một chuỗi nối tiếp năm uẩn, kết hợp với nhau qua các điều kiện tương quan và các hiện tượng do nhân duyên sinh khởi. Sắc uẩn, hay thân thể vật lý này, là nền tảng, và dựa vào đó, các yếu tố tâm lý khởi sinh rồi tàn diệt. Qua công phu hành thiền, chúng ta khảo sát thâm sâu, với chú tâm tinh tế, về bản chất của năm uẩn này khi chúng hiện hữu từ thời khắc này sang thời khắc khác. Ta thấy chúng khởi sinh, an trụ, rồi tàn diệt, và từ đó cho ta một nhận thức tường tận về tính vô thường. Từ sự thông hiểu về tính vô thường, nảy sinh tuệ quán về khổ, về bản chất bất toại nguyện của năm uẩn. Từ đó, ta nhận ra rằng năm uẩn luôn thay đổi này là bấp bênh, không an toàn, không thể tin cậy được, và do vậy, không thể xem như là cái tôi chắc chắn, trường tồn: chúng là rỗng không, hay chúng là vô ngã.

2) Công việc thứ hai cần phải làm khi ta thực hành theo lời Phật dạy là "từ bỏ những gì cần từ bỏ." Những gì cần từ bỏ ở đây là các lậu hoặc. Đức Phật dùng chữ "kilesas" (lậu hoặc) như là một danh từ tổng quát, để chỉ chung cho tất cả các trạng thái tâm lý tạo ra đau khổ, không hạnh phúc trong đời sống của ta. Giáo pháp của Đức Phật cho chúng ta một đường lối chi tiết để giúp ta khảo sát và hiểu biết cách thức vận hành của tâm. Nhưng sự khảo sát này không phải chỉ để thực hiện một cách đơn thuần như môn tâm lý học hiện nay dùng để mô tả sự vận hành của tâm. Tâm lý học Phật giáo xác định rõ ràng và rành mạch về các loại giá trị. Giá trị đạo đức được trình bày và phân tích rõ ràng giữa thiện và bất thiện, không do dự hay mơ hồ, vì sự phân biệt rạch ròi về giá trị đạo đức như thế là điều tối cần thiết để thành đạt ý nguyện của chúng ta là có được hạnh phúc, tránh mọi đau khổ.

Theo lời dạy của Đức Phật, các hành động phi đạo đức và trạng thái tâm bất tịnh không bao giờ có thể đưa đến hạnh phúc thật sự và lâu dài. Mặt khác, hành động phi đạo đức và trạng thái tâm bất tịnh chắc chắn là mầm mống cho hoạn khổ, không hạnh phúc. Thật ra, trạng thái tâm ô uế, đặc biệt là tâm ích kỷ và tham luyến, thường được đi kèm với sự sung sướng, khoái lạc. Nếu không như thế, ắt hẳn thế giới này đã có đầy những bậc giác ngộ. Tuy nhiên, sự khoái lạc đi kèm với lòng luyến ái và tham lam chỉ là vỏ bọc bên ngoài của một hạt giống xấu. Khi hạt giống đó nảy mầm và tạo ra cây trái, nó sẽ mang theo đau đớn và khổ não ngay trong kiếp này, và nếu không, sẽ trổ quả trong các kiếp sau. Ngược lại, các trạng thái tâm thiện lành đôi khi có thể đi kèm với vài sự đau đớn, vì muốn phát triển chúng, ta phải bơi ngược dòng, đối nghịch với khuynh hướng thông thường của tâm phàm thế. Nhưng khi các trạng thái thiện lành trổ quả, chắc chắn chúng sẽ đưa đến hạnh phúc, an bình, và phúc lợi nội tâm. Đây là một phần của cùng một định luật, định luật về nhân duyên đạo đức.

Các trạng thái tâm bất thiện này được gọi là "kilesas", lậu hoặc. Từ này cũng có thể dịch là "tai ách, hoạn nạn", vì chúng mang đến sự đau khổ. Cũng có thể dịch là "cấu uế, ô nhiễm", vì chúng làm nhơ bẩn, thối nát tâm chúng ta. Đức Phật đã phân tích bản chất của cấu uế và đã giảng giải rất khéo léo về nguồn gốc của các cấu uế đó, dẫn đến ba gốc rễ của tâm cấu uế là tham lam, sân hận, và si mê. Công việc của chúng ta khi thực hành theo lời Phật dạy, tức là thực hành Pháp, là để vượt qua, trừ khử, từ bỏ các cấu uế của tham lam và sân hận vì chúng làm sinh khởi nhiều nhánh cấu uế khác. Nhưng tham lam và sân hận là bắt nguồn từ si mê hay vô minh. Vì thế, để diệt trừ tất cả mọi cấu uế, chúng ta phải diệt trừ vô minh.

Vô minh che phủ năm uẩn, những gì ta quy chiếu là tôi, của tôi, bản ngã. Cho nên, cách thức diệt trừ vô minh là phải hoàn tất công việc đầu tiên, "biết rõ những gì cần biết rõ." Khi ta biết rõ những gì cần biết rõ, vô minh sẽ rơi rụng; tham lam, sân hận và các cấu uế khác cũng sẽ tan biến. Không thể nào chỉ có lòng mong cầu suông là có thể hoàn tất được việc đó. Chúng ta không thể chỉ nghĩ đơn giản: “ Tôi muốn biết rõ những gì cần biết rõ" là lập tức ta thông hiểu tường tận. Đó là lý do tại sao toàn thể pháp hành của Đạo Phật là một tiến trình để bước đi trên con đường tu tập. Món quà vĩ đại mà Đức Phật tặng cho thế gian không phải chỉ là một triết lý cao siêu, không phải chỉ là một môn tâm lý học thâm sâu, mà là một con đường thực tiễn, có hệ thống, từng bước một, để chúng ta hành trì trong mọi tình huống của đời sống.

3) Hành trì theo con đường đó nghĩa là "tu tập những gì cần tu tập." Đây là công việc thứ ba Đức Phật thuyết trong bài kệ bốn câu: "Những gì cần tu tập, Ta đã tu tập." Ta hành trì theo con đường là để “từ bỏ những gì cần từ bỏ", đó là từ bỏ các ô uế hay lậu hoặc. Hơn nữa, ta hành trì theo con đường là để “biết rõ những gì cần biết rõ", nghĩa là biết rõ bản chất của năm uẩn.

Thế nào là tu tập theo con đường này? Nên biết rằng con đường tu tập được bố trí để chúng ta tiến bước, không đột ngột, không bất ngờ, từ từ từng bước một, giúp ta trèo lên từng bậc thang để đến tột đỉnh của sự giác ngộ. Ta phải bắt đầu kiểm soát các lậu hoặc thô tháo, bằng cách thọ trì tuân giữ các điều giới, năm giới hay tám giới của người cư sĩ. Những điều giới này giúp kiểm soát sự hiển lộ thô tháo của lậu hoặc, những lậu hoặc có thể bùng ra qua các dạng thức của hành động bất thiện.

Gìn giữ giới hạnh không phải chỉ tránh các hành động tiêu cực. Ta cũng phải nuôi dưỡng các hành động đạo đức, thiện lành. Các hành động tốt lành này giúp tâm ta được lớn mạnh với các đức tính tinh khiết, trong sạch. Ta phải tập từ bi và tử tế với mọi người, lương thiện khi giao tiếp với người khác, lúc nào cũng chân thật khi nói năng, có trách nhiệm đối với gia đình và xã hội, có việc làm chân chính, siêng năng, kính trọng người khác, biết kham nhẫn, khiêm nhường và ngay thẳng. Tất cả các đức tính đó sẽ giúp ta từ từ thanh lọc tâm ý, giúp cho tâm được trong sạch, thông minh, và sáng chói.

Tu tập những gì cần tu tập, không phải chỉ đơn thuần nuôi dưỡng đạo đức. Cần phải tiến xa hơn nữa qua sự tu tập thiền định. Khi cố gắng gom thu và tập trung tâm ý, ta bắt đầu hiểu được tâm ta vận hành như thế nào. Ta có tuệ quán để hiểu được sự vận hành của tâm ta. Qua sự thông hiểu đó, dần dần ta uốn nắn tâm mình. Đầu tiên, ta bắt đầu làm suy yếu các tính chất bất thiện làm uế trược tâm. Ta đang gạt bớt lớp đất mà cội rễ bất thiện đã bám sâu trong đó. Cần nên nhớ rằng những cội rễ bất thiện đã ăn sâu trong tâm trong nhiều đời, nhiều kiếp. Tiến trình thanh lọc này không nhanh chóng mà cũng không dễ dàng. Nó đòi hỏi một nỗ lực liên tục, bền bỉ, và lâu dài.

Khi ta kiên trì tu tập như thế, cuối cùng tâm sẽ lắng đọng, tập trung vững chắc. Nó thu nhận những kỹ năng cần thiết để liên tục bám sát vào một đối tượng, không lay chuyển, và qua đó, tạo ra cơ hội để trí tuệ nảy sinh. Trí tuệ là đặc tính thứ ba cần phải được phát triển. Trí tuệ xảy đến qua thẩm tra, trạch vấn.

Đương nhiên, trí tuệ không phải chỉ phát khởi qua công phu hành thiền. Ngay cả trong sinh hoạt hằng ngày, khi học hỏi các lời dạy của Đức Phật, nhất là những bài kinh quan trọng về việc phát triển trí tuệ, chẳng hạn như là các bài về năm uẩn, lý duyên khởi, Tứ Thánh Đế, chúng ta vấn trạch giáo pháp và từ đó tạo duyên cho trí tuệ sinh khởi. Ta phát triển trí tuệ trong cấp bậc khái niệm, để đào sới vào gốc rễ của vô minh. Như thế, qua học hỏi và suy tư về giáo pháp, ta bắt đầu lay chuyển gốc rễ thâm sâu của vô minh.

Nhưng trí tuệ tối hậu là phải chứng nghiệm. Khi có được một tâm thức an định, ta dùng nó để khảo sát năm uẩn. Khi quán sát kinh nghiệm của chính mình, ta nhìn trực tiếp vào bản chất thật sự của năm uẩn ấy, vào "các tính chất chân thật của mọi hiện tượng." Thông thường, đầu tiên là thấy rõ được sự khởi sinh rồi tàn lụi của năm uẩn. Nghĩa là thấy rõ được tính vô thường. Ta thấy vì chúng vô thường, nên chúng là phiền khổ. Không có gì đáng cho ta phải bám níu vào chúng. Vì chúng là vô thường và phiền khổ, ta không thể nào xác nhận một trong năm uẩn đó là cái tôi thật sự hiện hữu. Đây là tính chất rỗng không hay vô ngã của năm uẩn. Điều này đánh dấu sự khởi sinh của tuệ quán chân chính.

*

Với tuệ quán, ta càng lúc càng đào sâu vào gốc rễ của vô minh cho đến khi ta hoàn toàn hiểu biết thông suốt về tính chất của năm uẩn. Khi làm được điều đó, ta có thể nói rằng mình đã "biết rõ những gì cần biết rõ". Khi đã hoàn toàn biết rõ "những gì cần biết rõ", các uế nhiễm trong tâm là "những gì cần từ bỏ" được từ bỏ, và con đường hành đạo là "những gì cần tu tập" được tu tập. Lúc ấy, ta thực chứng những gì cần được thực chứng, đó là sự dập tắt mọi phiền khổ ngay tại đây và ngay trong lúc này. Và, như Đức Phật đã thuyết qua bốn câu kệ nêu trên, đó là lý do Ngài được tôn vinh là bậc Giác Ngộ.

Tỳ khưu Bodhi
"What does it mean to be enlightened?"
BPS Newsletter, No. 55 (2006), http://www.bps.lk

Bình Anson lược dịch
Perth, Tây Úc, tháng 3-2008

-ooOoo-

Thursday, 9 July 2015

A History of Buddhism in Western Australia


A History of Buddhism in Western Australia
Ajahn Brahm
International Conference on Buddhism and Australia (2012)
Perth, Western Australia

Introduction

I have lived in Perth as a Buddhist monk for almost 29 years and seen Buddhism grow from a tiny, invisible fringe group into a large, harmonious and progressive community that is well known and widely respected.

The Buddhist Society of Western Australia (BSWA) was the only Buddhist organisation in Perth when I arrived in May 1983. Soon after, the Vietnamese refugees established temples in Money Street, North Perth, and later the Pho Quang Temple in Marangaroo, Sunyata Meditation Centre in Victoria Park and Quan The Am Buddhist Association in Nollamara. Several small Burmese temples were established including a Burmese based International Meditation Centre in Mahogany Creek, as well as the Sri Lankan Buddhist Temple in Kenwick and two Khmer monasteries. Followers of Mahayana established a branch of Fo Quang Shan (Buddhist Light International) in Maylands, Sagaramudra now in Chittering, the Australian Buddhist Bliss Cultural Mission in Willeton and a Hong Kong temple in Cannington. The Vajrayana followers established Hayagriva centre in Kensington, the Tibetan Buddhist Society in Herne Hill, and Dharmapala and Diamond Way in Fremantle. In 2004, the BSWA initiated the formation of the Buddhist Council of Western Australia as the umbrella group for all Buddhist organisations in our State. The BCWA now represents the interests of Buddhists to both government and media. I apologise for missing out any organisation but it is a testament to how much Buddhism has grown in WA that I can’t remember them all!

It is fair to say that the Buddhist Society of Western Australia is not only the first but also the largest and most active Buddhist group in Western Australia. Actually, having travelled widely serving Buddhism throughout Australia, I would say that it is the largest and most engaged Buddhist organisation in Australia. The BSWA runs two large monasteries with 20 monks and 5 nuns respectively, a large 60 room state-of-the-art meditation centre, a one acre purpose built city centre with over 1,000 paid up members, and a popular website that is well used throughout the world. It also has close connections with the large Buddhist Fellowship in Singapore, the Buddhist Fellowship in Indonesia and the Ajahn Brahm Society (!) in Buddhists met in the lounge room of a private house in a suburb of Perth and established the first Buddhist community in Western Australia. For the next 8 years, the Buddhist Society of Western Australia (BSWA) struggled, relying on a few visiting monks who came to Perth only rarely to give inspiration and teaching.

In late 1981, a delegation representing the BSWA travelled to Northeast Thailand in order to invite monks from the Thai Forest Tradition to build a forest monastery in Western Australia. Ajahn Chah made the BSWA wait for over a year before sending two monks to Perth. He wanted to make sure that the BSWA was committed to looking after the monks. In 1983, two monks took up residence in a small, four roomed suburban house in Magnolia Street, North Perth. In Thailand, monks were venerated and well supported. In Australia, they were verbally abused, some days went without any food at all, and even had stones thrown at them. Australian society was still unfamiliar with Buddhist monks and misunderstandings were common. Nevertheless, the teachings delivered in the front room of that house soon began to draw in crowds of up to 80 people on a Friday night. The presence of committed Buddhist monks brought the BSWA alive.

Bodhinyana Monastery

It was the intention from the start to find some land beyond the suburbs to establish a forest monastery just like those in the time of the Buddha. One afternoon in 1983, while returning from yet another unsuccessful search for suitable land, the monks stopped only for a cup of coffee in a friendly Real Estate Agent’s office in Byford. A friend of the agent, who happened to be present, mentioned a block of land “in the back of Serpentine” that had been taken off the market over a year ago because it couldn’t sell. We made enquiries. The owner was willing to sell at a price that we couldn’t afford. We made a ridiculously reduced offer anyway and, to our surprise, it was accepted! We had a monastery.

The land had no buildings. For the first night, I slept under a tree and bathed in the lake. It was freezing! We were in debt for the purchase of the land and so had no choice but to build the monastery ourselves, at the beginning with cheap second or third hand materials. People did not trust us at first, so they were not generous. Why donate when you are unsure of who you are donating to? When they saw how hard we worked, how simple we lived, and how profound yet down to earth were our teachings, then the funds began to come.

It is often said that no blood has ever been shed in the spread of Buddhism through history, but much of the monks’ blood is on the bricks and mortar of the buildings of Bodhinyana! Now, after 28 years, we have 21 monk’s huts (usually full), a 4 roomed Anagarika (postulant) building, a guest house for men and another for women, dining halls, kitchen, workshop and meditation hall. The grounds and buildings continue to be maintained by the monks. There is a waiting list of people wanting to try out monastic life.

Buddhist laypeople come every day to offer food, receive teachings and blessings. On major ceremonies, up to 2,000 people come.

Dhammaloka

An important decision that was a key to our success was retaining a centre in the city. The house in North Perth was overcrowded during the talks, so, in 1987, we purchased a deconsecrated church opposite a 5 acre park in Nollamara, only 5 Km from Perth CBD. We named the centre, Dhammaloka, meaning the “Light of the Truth”. Dhammaloka was intended to cater for most of the services to our lay Buddhist community, keeping Bodhinyana more quiet and “monastic”.

Two adjacent houses were later purchased and a new Teaching Hall and other facilities added. Soon, the Teaching Hall would be filled to its capacity of around 300 every Friday night, as well as attracting large numbers for regular meditation classes, Sutra classes, Dhamma School for children, Youth Group and other fellowship groups. Dhammaloka also provided a convenient location for holding major Buddhist festivals, marriages, funerals, cultural events and fundraising for disasters such as the Boxing Day Tsunami.

Dhammasara Nuns’ Monastery

The Buddha established the “Fourfold Assembly” of monks, nuns, laywomen and laymen followers. The nuns were missing from our BSWA. So, in 1996 we set up a fund for purchasing land for an independent monastery for women.

Donations were hard to come by. Then one day, an Australian man dressed in jeans came to see me wanting to make a donation to celebrate the birth of his first child, a girl. He told me that it is unlikely that his daughter will want to become a nun when she grows up, but he wanted to make the opportunity available for her anyway, and for other women too. Then he handed me a cheque for $250,000!

In 1998, looking for some land elsewhere, we passed a “For Sale” sign for a huge property of 583 acres. My driver said that we could never afford such a large property but we investigated the land anyway. It was to be sold by auction. We arrived at the property early and, my word, did we perform some intense Buddhist chanting! Our absolute limit was $600,000. A competitor bid $625K and my heart sunk. The guy bidding on our behalf ignored his instructions and bid way beyond our limit to $650K. Our BSWA treasurer went ballistic, but it was the winning bid. Though we were in a precarious financial position for a while, faith won over prudence, and we managed to raise the funds. Beautiful Dhammasara Nuns’ Monastery in Gidgegannup was born.

Just as with the first monks at Bodhinyana, the first nuns at Dhammasara did it tough. There were virtually no facilities and the women had to design and build and maintain everything themselves, while at the same time teaching and developing their own monastic life. Now, there are 8 nun’s huts, an all-purpose nuns’ cottage, two inspiring stupas, and big plans under way for a meditation hall, dining area-kitchen building, and more accommodation.

There was a problem with the Buddhist nuns at Dhammasara, and that was that they were not fully ordained. They were not bhikkhunis, as nuns were in the time of the Buddha. Many years of talking and researching the problem of bhikkhuni ordination had passed with no action taken. So, when the four resident nuns at Dhammasara asked for full ordination as bhikkhunis, we began to consider taking action. Though we anticipated objections from a few Buddhist monks living outside of Australia, the large 2,000+ membership of the BSWA were overwhelmingly supportive. Thus on October 22nd 2009, the BSWA hosted the first Theravada bhikkhuni ordination in history outside of Asia. Though a small number were angry, the majority were inspired. Their faith in Buddhism increased. Leadership requires holding firm to what one knows to be right and withstanding the reproaches of the minority. Even the Buddha had to endure criticism. Strong and sensitive leadership has made the BSWA the success it is today.

Jhana Grove Retreat Centre

A major part of our service is the teaching of meditation. For many years we had hired venues to hold our residential meditation retreats. In 2003, we decided to build our own retreat centre in land opposite Bodhinyana Monastery. Once again, our faith well exceeded our finances. The intention was to build a meditation retreat centre suitable even for the elderly and sick, such as those suffering, or recovering, from cancer. Therefore, everyone had to have their own room and every room had to have an ensuite. Moreover, there would be no charge for those on retreat. We would rely solely on donations. The cost would be $5 million!

Many times, my monk’s immense equanimity was tested to its limit when I opened the envelope containing the latest bill from the builder for many hundreds of thousands of dollars. But we scraped by. Moreover, the monks often had to come to the rescue, in particular on the night before the grand opening ceremony. The guy installing the bamboo floorboards in the meditation hall had walked off the job, so the monks were up until 4 am on the very morning of the opening ceremony, completing the final third of the hall floor. Inspiration built the Jhana Grove Meditation Retreat Centre. In the almost three years it has been operating, Jhana Grove Meditation Retreat Centre has earned the label as the first “Five Star” retreat centre in Australia.

The Cyber Centre and Books

Committees are usually full of old people. So, instead, in 2003, I encouraged a 27 year old to become President of the BSWA. His youthful enthusiasm and modernity soon caused the Friday night talks to be podcast. Even though it cost the BSWA a lot of money because, as he once told me, “we were at the bleeding edge of the technology”, it was immensely successful. The talks, articles, blogs and other downloads made the teachings given at Dhammaloka accessible throughout the world. Even a couple of years ago, over one million complete Dharma talks were being downloaded every year, which meant that an average of 114 people were listening to a talk from the BSWA every moment somewhere in the world! The number has grown since then.

Today, the talks, meditation lessons and Sutra classes are streamed live, with questions coming back from such distant locations as Nebraska, Bulgaria and Cape Town, and being answered at the end of each session.

The BSWA is the copyright owner of many successful publications, including Opening the Door of Your Heart; Mindfulness, Bliss and Beyond; Simply This Moment: and The Art of Disappearing. The first volume has been translated into over twenty languages and was the number one bestseller in Indonesia. Publishing the talks given at Dhammaloka and Bodhinyana for sale in bookshops has made Buddhism even more widely accessible.

Conclusion

Buddhism is now the second religion in Australia. The BSWA is a good example of how hard work and consistency, holding to the original teachings while innovating in the way that they are presented, keeping up with modern ways while preserving ancient traditions, all has contributed to the spectacular growth of Buddhism in Western Australia.

*

Wednesday, 8 July 2015

Cây đàn bỏ quên

Cây đàn bỏ quên

Hơn 30 năm trước, sau khi xong chương trình Tiến sĩ, tôi vào làm việc cho Water Authority (Công ty Cấp Thoát Nước) của tiểu bang Tây Úc. Một ngày nọ, tại phòng ăn nhân viên, trên bảng thông báo có gắn 1 tờ giấy nhỏ, rao bán các đàn guitar cũ. Tò mò, tôi đến gặp người rao bán, hỏi thăm. Anh ấy là một kỹ sư nhưng có tài đánh đàn. Cuối tuần mở lớp dạy đàn tại nhà cho các em học sinh. Không hiểu lý do gì, anh ấy muốn bán một số cây đàn dành cho học viên. Thấy giá cũng rẻ, mà đàn lại có hiệu Yahama, với dây nylon, nên mua chơi một cái. Đó là cây đàn đầu tiên tại xứ Úc.

Tôi dùng cây đàn đó để ca hát các bản nhạc tiếng Anh với 2 cô con gái khi chúng còn nhỏ, thường là sau giờ ăn tối, cho vui, cho ấm cúng gia đình. Nhưng khi mấy cháu lớn lên, lại thích học organ và violon. Cây đàn bỏ đó, tại góc phòng, đóng bụi bậm. Mấy năm sau, có thằng cháu nhỏ, con người em, muốn học guitar, tôi đem cho nó học. Khoảng 4 năm trước, đến nhà nó chơi, lại thấy cây đàn bỏ ở một góc phòng khách. Hỏi ra, bây giờ ba má nó mua cho nó cây guitar khác, và không còn dùng cây đàn của tôi nữa.

Thế là tôi đem cây đàn cũ về. Cũng là dịp may. Vì đúng lúc nghỉ hưu, đời sống thong thả, thảnh thơi, lại có hứng quay về âm nhạc ca hát giải trí. Cây đàn trước bỏ quên, nhưng bây giờ không còn quên nó nữa.

Mà cũng lạ, khi cầm đàn ca hát trở lại, lúc đầu còn lúng túng ngượng nghịu. Sau vài tuần lễ là quen trở lại, và từ từ, những bài hát xưa – từ hơn 40 năm trước – trở lại trong tâm trí mình, nghe qua vài lần là hát được, đàn được. Vì thế, tôi nghiệm ra một điều: những gì mình quen thuộc, hình ảnh, bài học, kinh nghiệm, ... vẫn còn lưu giữ đâu đó trong bộ não của mình, không mất đi. Chỉ cần biết đúng cách, đúng lúc, là có thể đem chúng ra trở lại.

*

Có người tò mò hỏi tôi học đàn ở đâu, lúc nào. Năm tôi 14, 15 tuổi gì đó, khi thấy mấy ông anh họ đàn hay quá, tôi muốn học mà các anh đó khó tính, dạy khó khăn quá. Tôi bèn để dành tiền Tết lì xì kiếm được, đóng tiền học 3 tháng với nhạc sĩ Quốc Tuấn trên đường Trần Quốc Toản (bây giờ là đường 3 Tháng 2), gần ngã ba Nguyễn Tri Phương. Thầy dạy cách bấm hợp âm căn bản và các điệu nhạc căn bản như Slow, Slow Rock, Bolero, Habanera, Valse, Boston, Tango, Twist, ... Sau đó xin được một cây guitar cũ và học thêm với bạn bè.

Qua lớp nhạc lý hằng tuần tại trường Trung học Petrus Ký, tôi đọc được các nốt nhạc và có thêm một số kiến thức nhạc lý căn bản. Nhờ đi sinh hoạt cộng đồng nên được tập thêm cách đệm đàn, vừa đàn vừa hát. Khả năng đánh đàn của tôi rất giới hạn, chỉ biết đàn hát nghêu ngao một mình để giải khuây mà thôi.

 * Ghi thêm (17/07/2019):
Bỏ nó vào góc phòng gần 2 năm qua, không đụng đến nữa. Không còn cảm thấy hứng thú ca hát nghêu ngao nữa. Đời là vô thường, nhất là tâm chúng sinh. Thôi thì cho nó vào bọc, bỏ vào trong 1 góc tủ để dành tặng cho người hữu duyên. Các tập giấy rời ghi chú hợp âm guitar cho các bản nhạc mình thích hát thì cho vào thùng rác, không còn luyến tiếc nữa.

* * *

Friday, 26 June 2015

Học, Hỏi, Hiểu, Hành (Gs Trần Văn Khê)

HỌC, HỎI, HIỂU, HÀNH
Gs Trần Văn Khê
(viết cho Đại học Bình Dương, 2011)

Trích một bài viết của Gs Khê, về cách học tập trong âm nhạc, nhưng đồng thời chứa đựng các lời khuyên quý giá cho việc học và hành trong mọi lĩnh vực (-- Bình Anson).

Nguồn: FB “GS Trần Văn Khê”

(...)

I. Về cách HỌC

Có dịp tiếp xúc với các em sinh viên, tôi thấy các em chỉ biết nhiều đến cách “cộng học”. Nhưng khi hỏi đến cách "tự học" thì các em bảo rằng cứ tìm những quyển sách cùng một đề tài để đọc hoặc tìm trên mạng internet các tài liệu liên quan rồi ghi chép, in ra những gì cần thiết phục vụ cho chuyện học của mình… Khi đi vào chi tiết, tôi hỏi các em ghi chép những điều quan trọng trong quyển sách đã đọc bằng cách nào, có biết cách làm phiếu để cho mình nhớ lại đại cương về quyển sách đã đọc hay không, những thư viện nào có lưu trữ hay những tiệm sách nào có thể mua được… thì các em có phần bối rối. Vì những lẽ trên, để giúp cho các em sinh viên trong việc học như thế nào cho khoa học, hợp lý, tốn ít thời gian mà thu được nhiều hiệu quả, chúng tôi đặt ra hai câu hỏi cho phương pháp HỌC này: Học với ai? Và học cách nào?

1. Học với ai?

Lẽ tất nhiên theo cách “cộng học” là sẽ học với thầy, với bạn và những người xung quanh. Đó là những người có mặt và gần gũi với mình.

Khi phải tầm sư học đạo, tức là những người ở xa mình, mình chỉ gặp trên tài liệu, sách vở mà chưa từng gặp mặt hoặc khi phải vào thư viện, lên internet tìm sách cùng một đề tài với bộ môn mình muốn học thì ngoài vấn đề biết cách hỏi còn phải biết cách ghi lại những điều đã đọc được. Nhưng ghi lại bằng cách nào cho thật hiệu quả mà không tốn thời gian? Do đó phải biết cách đọc sách và cách làm phiếu.

2. Học cách nào?

2.1. Khi học một vấn đề phải biết tận dụng những kỹ năng ghi nhớ bằng các giác quan cho thật hiệu quả:

- Phải tự tay mình ghi tên đề tài và những chi tiết cần phải nhớ về đề tài đó. Như vậy là bàn tay ta đã bắt đầu nhớ giúp ta (memoire tactile).

- Khi ghi bằng tay, mắt ta nhìn thấy những chữ hiện lên trên giấy thì thị giác đã bắt đầu giúp ta nhớ (memoire visuelle).

- Miệng ta đọc lớn lên các chi tiết để lỗ tai ta ghi nhận những điều đã nghe, thị giác lại góp phần vào việc nhớ (memoire auditive). Đồng thời miệng nói cũng góp thêm một phần nữa.

2.2. Khi học về một niên đại nên cố gắng tìm 3 sự kiện xảy ra cùng niên đại đó để nhớ một lượt, đó là cách chúng tôi “học một nhớ ba”.

Thí dụ: Đa số học sinh khi học lịch sử nước ngoài đều biết năm 1789 là năm cách mạng tư sản Pháp thành công. Nhưng nếu chúng ta nhớ thêm rằng năm đó Nguyễn Huệ đánh thắng quân Thanh tại Đống Đa và ngay sau khi thắng trận đã gởi một phái đoàn hữu nghị đến vua Càn Long thì số 1789 giúp ta nhớ được cùng lúc 3 sự kiện.

Hoặc có thể nhớ thêm những sự kiện xảy ra ở các năm gần với niên đại đó nếu ta có một trí nhớ tốt: Thí dụ (theo kinh nghiệm bản thân từng trải qua): Những sinh viên học nhạc nước ngoài nếu chỉ nhớ rằng 1770 là năm sanh của nhạc sĩ Beethoven thì không bằng đồng thời nhớ luôn tại miền Nam Ấn Độ 3 năm trước, 1767, có một nhạc sĩ lớn đã đặt ra 1000 bài hát Kritis mà dân Ấn Độ miền Nam còn hát đến giờ. Đó là nhạc sĩ Tiagaradja. Và cũng 13 năm trước, 1757, có một nhạc sĩ Nhựt Bổn đã lập ra 1 trường phái mới trong truyền thống đàn Koto, gọi là Yamada Ryu (phái móng tròn – Sơn Điền lưu phái 山田流).

2.3. Phải biết giản dị hóa những điều phức tạp

Thí dụ: Muốn nhớ các triều đại trong lịch sử Trung Quốc từ đời Đường đến nay, nếu phải nhớ kỹ thì chúng ta phải để ý rằng từ đời Đường về sau có 5 triều đại lớn: Đường – Tống – Nguyên – Minh – Thanh, trung bình mỗi triều đại sống được 3 thế kỷ. Chỉ có triều Nguyên trị vì trong hơn 80 năm (tức là 1 thế kỷ). Chúng ta chỉ có thể nhớ một cách dễ dàng như sau đây:

- Đường (trải qua 3 thế kỷ: thứ 7, thứ 8 và thứ 9)
- Tống (thế kỷ 10 – 11 – 12)
- Nguyên (thế kỷ 13)
- Minh (thế kỷ 14 – 15 – 16)
- Thanh (thế kỷ 17 – 18 – 19)
- Cộng hòa Trung Hoa (từ thế kỷ 20)

Mặc dầu chưa thật chính xác nhưng trong 90% trường hợp thì chúng ta không sai khi đặt một nhân vật nào trong một triều đại nào để tìm hiểu, nghiên cứu.

2.4. Áp dụng hai phương pháp của sử học và dân tộc nhạc học cho mỗi đề tài học.

2.4.1. Sau khi miêu tả đề tài một cách toàn diện, tức là từ cụ thể tới trừu tượng thì phải bắt đầu đi dài trong thời gian theo “phương pháp của sử học”.

Thí dụ cụ thể: Muốn học về cây đờn Tranh Việt Nam thì phải biết miêu tả một cách rành mạch về hình dáng, kích thước và các bộ phận của cây đờn. Phải biết ghi ảnh bề mặt, bề trái, bề dày của đờn, đồng thời biết luôn về chất liệu dùng để làm ra cây đờn đó. Tiếp theo mới bắt đầu đi dài trong lịch sử, cố gắng tìm coi cây đờn đó xuất hiện tại đất nước Việt Nam từ lúc nào, do người Việt sáng tạo hay du nhập từ nước nào đi tới? Và cố đi tận cùng để tìm ra được nguồn gốc chánh của cây đờn Tranh Việt Nam là từ cây Guzheng (Cổ tranh) Trung Quốc truyền sang, xem xét sự biến chuyển của cây đờn Tranh từ lúc được du nhập đến giờ, có sự biến chuyển về chất liệu sử dụng làm dây đàn: dây tơ đã được đổi thành dây cước, rồi sau là dây thép; về những giai đoạn đờn Tranh từ 16 dây biến thành ra 17, 19, 21, 22… dây; về kích thước của cây đàn, trục, nhạn đi theo như thế

Chúng ta được biết rằng, cây đờn Tranh của chúng ta gốc từ cây Guzheng (Cổ Tranh) của Trung Quốc truyền sang nước Việt Nam sớm nhứt là từ thế kỷ thứ 13 dưới thời nhà Trần, vì trong sách “An Nam chí lược” của Lê Tắc có ghi tên cây đờn Tranh lần đầu tiên dùng trong dàn tiểu nhạc và trong dân gian.

Sau đó chúng ta lại xem xét sự biến chuyển của đờn Tranh trong nước Việt Nam từ lúc nhạc sư Vĩnh Bảo bắt đầu cải tiến đờn Tranh, cho đến các nhạc sĩ thế hệ sau lần lượt nối tiếp theo công việc này như nghệ sĩ Phương Bảo sáng chế cây đờn Tranh hình thức cũng khác mà cách lên dây cũng khác, theo thang âm thất cung để mở rộng khả năng biểu diễn phong phú hơn. Tuy có nhiều biến chuyển như vậy nhưng đến nay cây đờn Tranh vẫn còn được thông dụng theo hình thức xưa, có cải biên chút ít.

2.4.2. Đi rộng trong không gian theo “phương pháp đối chiếu" trong dân tộc nhạc.

Tiếp theo với thí dụ về cây đờn Tranh, trong khi tìm hiểu thì chúng ta lại biết được rằng tại Triều Tiên, dưới đời vua Kasil, khi nhìn thấy đờn Guzheng của Trung Quốc với những âm thanh trầm bổng, đức vua đã sai người đóng một cây đàn tương tợ như thế nhưng hình dáng con nhạn làm cho cao hơn, đặt tên là Gayageum và ra lệnh cho nhạc sĩ Ujuk sáng tác ra 10 bài được coi như là những bài tổ của đờn Tranh Triều Tiên. Việc đó xảy ra vào khoảng năm 551 (tức là thế kỷ thứ 6).

Tại Nhựt Bổn, dưới đời Hoàng Đế Temmu (khoảng năm 672 – tức là thế kỷ tứ 7), có một truyền thuyết kể về nguồn gốc của cây đờn Koto: một người mạng phụ khi đi nghỉ mát ở miền Nam Nhựt Bổn, trong lúc đang dạo chơi thì bỗng nghe một tiếng đờn vang ra từ trong núi. Hiếu kỳ, bà bèn đi lần đến tìm thì thấy có một đạo sĩ Trung Quốc ngồi đờn bên một cây đờn lạ mà người Nhựt ghi chép lại dưới cái tên Sono Koto. Khi thấy người mạng phụ, đạo sĩ nói: “Ta biết hôm nay sẽ có người đến đây để ta trao lại tất cả những truyền thống của cây đờn này. Nhà ngươi có sẵn sàng học đờn này chăng?”. Người mạng phụ cúi đầu lạy tạ đồng ý và mỗi ngày đều đến học đàn với vị đạo sĩ kỳ dị. Sau một thời gian, đạo sĩ nói: “Hôm nay thầy đã truyền hết nghề cho con rồi. Con nên về lập một trường phái để truyền nghề. Con chỉ nhớ một điều rằng không nên truyền nghề cho một người nhạc sĩ mù từ phía Bắc đi xuống vì người đó sẽ làm phương hại đến truyền thống"...

Nhờ tìm hiểu rộng trong không gian như vậy mà chúng ta không chỉ biết đờn Tranh là một nhạc cụ truyền thống của Việt Nam mà còn thấy cả những nhạc khí cùng chung một họ với nó, biết cách lên dây, cách diễn tấu khác nhau, hình thức khác nhau đồng thời còn có thể tìm ra điểm chung nhứt của những loại đờn cùng họ này là có cùng một cách đờn khảy dây bằng ba ngón tay mặt và nhấn dây bằng bàn tay trái.

2.5. Cách đọc sách và cách làm phiếu

Như đã nói ở trên, tôi muốn điểm sơ qua vài nét trong 2 cách làm này khi chúng ta tìm hiểu về một vấn đề gì và cần có phương tiện để thực hiện việc học đó một cách hiệu quả hơn, thông qua việc ghi chép trong lúc đọc sách và làm phiếu.

2.5.1. Đọc sách như thế nào?

Có 2 cách đọc sách:

- Cách thứ nhứt: nếu đọc để tìm vấn đề muốn biết thì chỉ đọc sơ và chú ý vào vấn đề mình muốn tìm hiểu và những đoạn, những câu nào muốn ghi chép lại. Trước hết mỗi người nên có một quyển sổ tay để thuận tiện cho việc ghi chép, trong đó sẽ ghi lại những câu mình đã đọc sách mà muốn giữ lại và tốt nhứt là phải biết cách làm phiếu.

- Cách thứ hai: nếu muốn tìm hiểu tác giả và một học thuyết của tác giả đó thì phải đọc quyển sách thật kỹ lưỡng từ đầu chí cuối.

2.5.2. Làm phiếu như thế nào?

Ở đây chúng ta không cần đi vào chi tiết quá nhiều vì mỗi vấn đề lại có những cách làm phiếu khác nhau, cách thức sắp xếp, tìm kiếm, ghi chép khác nhau… Chúng tôi chỉ ghi lại đây những điều cần phải nhớ:

a. Cách làm phiếu về một quyển sách: trước hết phải đề họ của tác giả bằng chữ hoa, tên tác giả để chữ thường (theo quy luật quốc tế), trong đó tên quyển sách viết nghiêng. Tiếp theo ghi nơi xuất bản, địa chỉ xuất bản, cơ quan xuất bản, năm xuất bản, số trang của quyển sách bằng chữ đứng.

b. Nếu làm phiếu cho một bài viết trong một tạp chí thì tên bài phải viết chữ đứng, tên tạp chí phải viết chữ nghiêng. Phải ghi rõ số trang của bài viết từ trang mấy đến trang mấy để lúc muốn tìm lại hoặc người khác muốn kiểm tra khỏi phải mất thời gian đọc cả tạp chí. Đó là những quy luật mà trên cả thế giới đều áp dụng. Chúng ta nên tuân thủ để khi viết bài gởi ra quốc tế, độc giả sẽ không bỡ ngỡ.

II. Về cách HỎI

Khi tầm sư học đạo, tức là phải tìm thầy để hỏi mà học thì chúng ta có nhiều phương pháp hỏi, nhưng chúng tôi khuyên các bạn nên lưu ý những điều sau đây:

1/ Khi mở cửa nhà người thầy, được thầy tiếp mới chỉ là giai đoạn đầu, không nên hỏi liền việc của mình muốn hỏi.

2/ Sau khi mở cửa nhà, việc quan trọng nhứt là phải mở “cửa lòng” của người mình muốn hỏi tức là trong câu chuyện phải làm thế nào cho người đó thấy vui vẻ, hứng thú, mình nên khéo léo gợi ra những câu chuyện, những điều mà người đó ưa thích. Khi đã có hứng thú và tỉnh cảm rồi, thì việc trao đổi về vấn đề mình muốn tìm hiểu sẽ dễ dàng hơn rất nhiều. Muốn như thế thì chúng ta cần nên nhớ một cách làm mà tôi cho rằng rất hiệu nghiệm: “cho trước khi nhận”.

Một thí dụ cụ thể trong kinh nghiệm bản thân của riêng tôi:

Khi tôi muốn tìm hiểu nhạc truyền thống của Ba Tư, tôi được giới thiệu đến gặp nhạc sư Hormozi. Sau khi chào hỏi, nhạc sư hỏi tôi: “Tôi nghe nói giáo sư muốn tìm tôi để hỏi về nhạc truyền thống của Ba Tư phải không?”. Tôi trả lời: “Dạ thưa phải. Nhưng trước khi làm rộn thầy, xin thầy cho phép tôi giới thiệu đôi nét về âm nhạc Việt Nam truyền thống để thầy nghe chơi”. Ông rất vui và tò mò nhìn cây đờn Tranh rồi ngồi nghe tôi giới thiệu một đoạn hơi Bắc chuyển qua hơi Nam. Khi tôi chuyển qua tới hơi Sa Mạc thì ông chăm chú nghe rất kỹ rồi bỗng dưng chận tay tôi lại mà nói rằng: “Hơi này nghe rất thú vị và gợi tình thương nhớ, giống như là điệu Segâh của Ba Tư”. Tôi nhân dịp đó mà bắt đầu hỏi câu đầu tiên: “Thưa thầy, điệu Segâh là thế nào?”. Thầy Hormozi lấy cây đờn Setar 4 dây đờn cho tôi một khúc và nói rằng đặc điểm của Segâh là quãng này, thì ra đó là một quãng ba trung bình giữa thứ và trưởng, và đó cũng là quãng thường dùng để diễn tả tình thương nhớ mà chỉ trong hơi Sa Mạc của Việt Nam mới có.

Sau đó ông say sưa nói thêm về điệu thức Mahour: “Giáo sư thấy không, trong này đâu có cái quãng 3 đó vì mahour diễn tả sự vui tươi”. Nói xong ông quay lại tôi đề nghị: “Tôi muốn giáo sư ghi âm lại cho tôi một đoạn Sa Mạc để tôi tiếp tục về nghe thêm”. Tôi sẵn sàng làm công việc đó. Vì thế nên đến khi tôi xin ghi âm lại điệu Segâh, tức thì ông sẵn sàng đờn rất lâu, rất nhiều để cho tôi ghi âm và có thời gian thấm được điệu thức một cách sâu sắc nhứt.

Tiếp theo ông lại cao hứng giới thiệu cho tôi hết điệu này qua điệu kia một cách say sưa mà không biết mệt. Đến 12 giờ khuya là hết giờ hẹn thì tôi cảm ơn thầy đã cho tôi một buổi tìm hiểu thú vị và xin thầy cho một cái hẹn lần sau để tôi tiếp tục đến trò chuyện về âm nhạc Ba Tư. Ông níu tôi lại và nói: “Giáo sư đâu có về được. Giờ này là giờ mà âm nhạc mới tuôn ra. Chúng ta uống thêm một bình trà nữa để tôi đờn thêm cho giáo sư nghe”. Mãi đến 2 giờ sáng tôi mới “được phép” ra về, nhưng đã đem theo trên hành trình về nhà một kết quả khả quan hơn cả những gì tôi mong đợi, với những cuộn băng ghi âm nhạc sư đờn, giảng giải về nhạc Ba Tư rất hào hứng, lý thú mà không phải lúc nào cũng có được.

3/ Không nên đặt những câu hỏi trực tiếp như những câu trực tiếp muốn biết về ngày sanh, hỏi trực tiếp tuổi tác… như một người cảnh sát lấy khẩu cung, như vậy sẽ thể hiện mình không tế nhị và thiếu phép lịch sự. Như vậy “cửa lòng’ của người thầy sẽ khép kín và chúng ta khó có cơ hội tìm được những gì mình muốn.

III. Về cách HIỂU

Khi học không phải chỉ học được câu trả lời của một người thầy mà vội cho đó là chân lý. Phải nên tìm thêm trong sách vở, tài liệu hoặc internet nhiều câu trả lời, nhiều nghiên cứu và phản ứng khác nhau về vấn đề đó để so sánh. Tốt hơn nữa nên gặp một người thầy hay người bạn mình tin cậy nhứt để bàn về các câu trả lời. Nhờ sự soi sáng của thầy, bạn mà chúng ta đôi khi có thể thấy rõ hơn vấn đề. Khi có người để thảo luận thì từ việc thảo luận sẽ nảy ra ánh sáng cho những gì mình cần tìm hiểu.

IV. Về cách HÀNH

Học thì lẽ đương nhiên là phải đem cái mình học được ra thực hành một cách có hiệu quả, nếu không những thứ mình thu thập được sẽ dần mai một đi và không giúp ích gì cho bản thân hay nhân quần xã hội. Và hơn hết, như tôn chỉ mà trường Bình Dương đã nói đến: thực hành có hiệu quả mới tạo ra được sản phẩm vật chất hay tinh thần có chất lượng, đảm bảo nhu cầu bản thân, gia đình, cộng đồng, xã hội, mới có điều kiện bảo vệ thiên nhiên và nhứt là phụng sự xã hội, quê hương một cách đắc lực nhứt.

Hành như thế nào cho đúng? Có phải cứ hành một cách bài bản như những gì mình đã học, đã biết thôi là đúng hay không? Hành, trước tiên phải thực hiện được những gì mình đã học, đã nghiên cứu đúng với chuyên môn của mình, sau đó mỗi ngày mỗi tìm tòi, học hỏi, nâng cao thêm những hiểu biết của bản thân, rèn luyện tay nghề của mình theo sự tiến bộ của thời đại. Hơn nữa khi hành phải chú ý không sa đà vào những chuyện “hành” không ích lợi, bền vững, không đem lại cái lợi thực tế, niềm vui, tình thương trong cuộc sống đến cho con người cũng như thiên nhiên. Việc “hành” nên được sóng đôi cùng lý trí, đạo đức để chẳng những đem lại cuộc sống tiện nghi, ấm no mà còn đem lại yên lành, hạnh phúc thực sự cho tất cả. Đó mới là mục đích cao cả cuối cùng của việc đi từ “Học”.

*

Đây cũng chỉ là một vài quan điểm của riêng tôi về mô hình “Học – Hỏi – Hiểu – Hành” mà nhà trường đã đưa ra rất thú vị và bổ ích. Tôi xin đóng góp những suy tư của mình để có thể cùng quý thầy cô thảo luận, triển khai thêm về tôn chỉ này, hầu mong giúp cho các em sinh viên trong trường Bình Dương nói riêng và sinh viên đại học nói chung có được những phương pháp thực sự hiệu quả trong học tập để có được một tương lai tươi sáng sau này.

Trân trọng kính chào và chúc quý thầy cô Đại học Bình Dương dồi dào sức khỏe để dẫn dắt các học trò của mình, chúc các em sinh viên học tập ngày càng tiến bộ.

Bình Thạnh, tháng 11 năm 2011
Gs TRẦN VĂN KHÊ

-ooOoo-

Wednesday, 24 June 2015

Phỏng vấn nhạc sĩ Hoàng Thanh Tâm

Phỏng vấn nhạc sĩ Hoàng Thanh Tâm
Nguyễn Vi Túy
(Tuần báo Văn Nghệ, Úc châu, 26-07-2008)

*

Lời giới thiệu: Hoàng Thanh Tâm là tên thật. Anh sinh ngày 14/04/1960 tại Sài Gòn. Thân phụ là ông Hoàng Cao Tăng, cố Giám đốc đài phát thanh Pháp Á. Thân phụ anh là người đã đóng góp nhiều công sức cho việc gìn giữ và phát huy nền âm nhạc Việt Nam, trong thời gian tại chức. Điển hình qua những buổi tuyển lựa ca sĩ trên đài phát thanh để “lancer” những tài năng mới, và tạo điều kiện dễ dàng để giúp đỡ cho nhiều nghệ sĩ trình diễn cũng như quảng bá rộng rãi những sáng tác của họ đến với quần chúng, như Nhạc sĩ Phạm Duy, Phạm Đình Chương và ban hợp ca Thăng Long.v.v.''

Hoàng Thanh Tâm tốt nghiệp trung học phổ thông năm 1978 tại trường Petrus Ký, vượt biên năm 1979, định cư ở Bỉ năm 1979, học ở Đại học Bruxelles ngành L’informatique (computing studies) trong 3 năm, và sang định cư tại Canberra, Úc châu năm 1982 cho đến 1988, dời về Sydney và sinh sống cho đến bây giờ.


*

Hỏi: Lý do gì khiến anh đã vắng bóng tại Sydney một thời gian khá dài, nếu tôi không lầm thì đã hơn 4 năm qua, anh không ở Úc Châu?

– Đơn giản là vì tôi muốn thay đổi chút không khí, tìm một điều gì mới lạ cho những ngày còn lại của cuộc đời của mình, sau sự thất bại về hôn nhân, để thay cho cuộc sống đơn điệu ở Úc, và để tìm lại những gì đã đánh mất tại quê hương của mình sau biến cố 1975.

Nhưng cuối cùng tôi lại phải chứng kiến thêm nhiều nỗi mất mát ở ngay trên quê hương của mình, và nỗi mất mát to lớn nhất, là sự mất mát ở ngay trong chính bản thân của những con người đang phải sống trong một xã hội đầy mưu toan và bất trắc. Những giá trị căn bản về luân lý, đạo đức, nhân nghĩa... đã bị soi mòn đến tận cùng gốc rễ, dưới cơn đại hồng thủy của chủ nghĩa kim tiền, và sự lệch lạc, vô cảm của giới trẻ trước những thờ ơ và lối giáo dục mang tính giáo điều của những thế hệ đi trước.

Những suy nghĩ và nhận thức đó đã làm cho tôi trở thành một người xa lạ và cô đơn ngay trên chính quê hương của mình, nên tôi lại quyết định cùng gia đình mới trở về với quê hương thứ hai, nơi chốn không sinh ra tôi, nhưng đã cưu mang tôi, và đã dạy cho tôi những căn bản về lòng yêu thương và giá trị nhân bản của con người.

Hỏi: Anh bắt đầu sự nghiệp sáng tác khi nào và trong hoàn cảnh nào? Nhạc phẩm nào là tác phẩm đầu tay của anh?

– Nếu cho rằng sáng tác nhạc là sự sáng tạo được thể hiện bằng những cao độ của những nốt nhạc và lời, để hát lên cho người khác nghe và chia sẻ được cảm xúc của mình, thì có thể nói rằng tôi đã bắt đầu sáng tác từ năm 1973 ở Việt Nam, lúc tôi mới 13 tuổi, qua thi phẩm “Cô hái mơ” của cố thi sĩ Nguyễn Bính mà tôi phổ nhạc. Nhưng nếu nói đúng theo nghĩa “viết nhạc”, nghĩa là thể hiện những nốt nhạc và lời trên trang giấy, thì nhạc phẩm “Trả lại thoáng mây bay” viết tại Bruxelles năm 1980, do ca sĩ Lệ Thu thâu âm lần đầu tiên trong album “Thu hát cho người” năm 1982 mới chính là nhạc phẩm đầu tay của tôi.

Tôi đã bắt đầu bước vào con đường âm nhạc một cách rất ngẫu nhiên và tình cờ. Bởi vì khi viết xong nhạc phẩm đầu tay của mình cùng một số bài hát khác, tôi không bao giờ có ý nghĩ mình sẽ trở thành một nhạc sĩ sáng tác, mà đó chỉ là một phương tiện để tôi giải tỏa những ẩn ức, cô đơn và nỗi nhớ thương khi phải đột ngột thay đổi hoàn cảnh và môi trường sống. Nhất là khi phải rời xa quê hương, xa những người thân yêu, trong đó có những mối tình đầu học trò với nhiều kỷ niệm hoa mộng... Nhưng khi tôi đưa cho ca sĩ Lệ Thu nhạc phẩm đầu tay “Trả lại thoáng mây bay” và nghe chị hát nhạc phẩm này xong, thì tôi cảm thấy tự tin và thêm hứng khởi sáng tác để bước vào sân chơi âm nhạc, và tôi đã tự bay sang Mỹ để thực hiện album đầu tay của mình gồm những nhạc phẩm đã viết trong suốt thời gian ở Bỉ cũng như khi sang Úc, mang chủ đề “Lời tình buồn” do trung tâm Giáng Ngọc phát hành tại Hoa Kỳ năm 1986.

Hỏi: Cho đến nay anh đã viết được bao nhiêu nhạc phẩm trong toàn bộ sáng tác của mình và đã phát hành những album CD nào với những ca khúc mà anh đã sáng tác?

– Trong 3 năm ở Bỉ, tôi đã viết nhiều ca khúc, nói lên những cảm xúc rất riêng tư của mình, những nhớ thương và trăn trở trước những mất mát lớn lao trong cuộc đời như: “Trả lại thoáng mây bay”, “Dáng xưa”, “Lời cho người tình xa”, “Đêm tha hương”, “Đêm Hoàng Lan”.v.v.

Qua Úc năm 1982, thì 6 năm đầu ở Canberra, khi vướng thêm nhiều hệ lụy của những mối tình ngang trái ở môi trường mới rất nên thơ, là khoảng thời gian cao điểm để tôi có nhiều hứng khởi viết thêm nhiều tình khúc cũng như phổ nhạc nhiều bài thơ tiền chiến và cận đại, đó cũng là thời gian nhạc phẩm “Tháng sáu trời mưa”, “Lời tình buồn”, “Ngập Ngừng” (Em cứ hẹn), “Giấc thu”, “Dạ khúc cuối”, “Trong tay Thánh Nữ có đời tôi”. v.v.. ra đời.

Tính cho đến hôm nay, tôi đã viết được hơn 60 ca khúc, đa số là những bản tình ca viết lên từ chính tâm sự của mình, không kể một số ca khúc nói về nỗi buồn thân phận của những người phải rời bỏ quê hương... Tôi luôn luôn mang một nỗi ám ảnh về “một cõi đi về” của nhạc sĩ Trịnh Công Sơn và điều này thể hiện rất rõ nét trong những nhạc phẩm của tôi như: “Như Mây Lênh Đênh”, “Lời Cho Người Tình Xa”, “Một Cõi Tình Xa”, “Xuân Mơ”, “Hãy Cho Nhau Tình Yêu”, “Hồn Khói Thuốc”. v.v.

Tôi đã thực hiện 6 Album CD với những tình khúc của mình bên Mỹ trong khoảng thời gian từ năm 1986 đến 1994, và đã được những trung tâm băng nhạc như: Giáng Ngọc, Diễm Xưa, Làng Văn, Người Đẹp Bình Dương phát hành tại Hoa Kỳ, không kể một số trung tâm khác như Thúy Nga Paris, Asia, Vân Sơn, Mây Prod v.v..., đã chọn một số những nhạc phẩm rải rác trong 6 Album của tôi, để cho ca sĩ độc quyền của họ trình bày lại trong những sản phẩm CD, Video và DVD karaoke...

Những album CD đã phát hành gồm:

* Lời Tình Buồn (tình khúc Hoàng Thanh Tâm) GN15 do TT Giáng Ngọc phát hành năm 1986
* Khúc Nhạc Sầu Cho Em (tình ca Hoàng Thanh Tâm 2) GN68 tt Giáng Ngọc phát hành năm 1987
* Tháng Sáu Trời Mưa (tình ca Hoàng Thanh Tâm 3) DX15 do tt Diễm Xưa phát hành năm 1988
* Tay Ngọc (tình ca Hoàng Thanh Tâm 4) do Trung tâm Giáng Ngọc phát hành năm 1993
* Dáng Xưa (tình ca Hoàng Thanh Tâm 5) do Trung tâm Làng Văn phát hành năm 1993
* Tóc buồn (tình ca Hoàng Thanh Tâm 6) do Trung tâm Làng Văn phát hành năm 1994
* Đêm Hoàng Lan (Best of Hoàng Thanh Tâm) Diễm Xưa đặc biệt do Trung tâm Diễm Xưa phát hành năm 1988

Hỏi: Có nhiều khán thính giả đã đánh giá anh là một trong những nhạc sĩ rất thành công trong lãnh vực phổ thơ, điển hình là nhạc phẩm “Tháng sáu trời mưa” đã đem tên tuổi của anh đến với mọi tầng lớp khán thính giả ở khắp mọi nơi. Anh có ý kiến gì về nhận định này, cũng như động lực nào đã khiến anh làm những cuộc phối ngẫu giữa thơ và nhạc?

– Vâng thưa anh Vi Túy, phải thành thật mà nói, khi tôi phổ nhạc bài thơ: “Tháng Sáu Trời Mưa” của thi sĩ Nguyên Sa tại Canberra năm 1987, tôi cũng không ngờ nhạc phẩm này được quần chúng yêu thích và đón nhận một cách nồng nhiệt đến như vậy! Vì nếu so sánh với nhạc phẩm đầu tay “Trả Lại Thoáng Mây Bay” mà tôi đã viết trước đó 7 năm, thì số lượng ca sĩ thâu âm bài này còn nhiều hơn cả bài “Tháng Sáu Trời Mưa”. Nhưng khi nhắc đến Hoàng Thanh Tâm thì mọi người đều nhắc đến bài “Tháng Sáu Trời Mưa”. Có lẽ là đúng như ca sĩ Lệ Thu đã đọc trong một cuốn băng nhạc của chị: “Mỗi tác phẩm đều có một định mệnh riêng, cái định mệnh rực rỡ của sự vinh quang, hay cái định mệnh khốc liệt của sự lãng quên...”

Tôi rất thích phổ nhạc những bài thơ mình yêu thích, vì đối với tôi, phổ nhạc một bài thơ sao cho “thoát” và đưa được những vần chữ bằng trắc có sẵn vào trong nhạc, sao cho bản nhạc không bị gượng ép, và người nghe nếu không biết bài thơ, sẽ nghĩ rằng lời và nhạc do cùng một người viết, là một thử thách lớn! Điều này không chỉ đòi hỏi ở kỹ thuật, mà cần phải có một năng khiếu trời cho, mới có thể lựa chọn những nốt nhạc hay cung bật làm cho người nghe thích thú và khoái cảm được! Tôi rất may mắn đã đem được những bài thơ mình yêu thích vào trong âm nhạc, và đa số những thi phẩm tôi phổ nhạc đều được khán thính giả cũng như những ca sĩ yêu thích như: “Tháng Sáu Trời Mưa”, “Ngập Ngừng” (Em cứ hẹn), “Cô Hái Mơ”, “Đêm Hoàng Lan”, “Đây Thôn Vỹ Dạ”, “Trong Tay Thánh Nữ Có Đời Tôi”, “Xuân Khúc” v.v. Và tôi chỉ phổ nhạc những bài thơ nào mà tôi “cảm” được, chớ không viết nhạc theo đơn đặt hàng, hay vì nể tình một người nào cả!

Hỏi: Những ca sĩ nào đã hát nhạc của anh?

Rất khó mà liệt kê được hết những ca sĩ đã trình bày những sáng tác của tôi, bởi vì ngoài những ca sĩ tôi đã mời để hát trong những album CD do tôi thực hiện, còn rất nhiều những ca sĩ khác cũng đã hát những tình khúc của Hoàng Thanh Tâm, qua những album thực hiện cho riêng giọng ca của họ, hoặc trên sân khấu. Có thể liệt kê điển hình một số ca sĩ đã trình bày những ca khúc của tôi là: Khánh Ly, Lệ Thu, Tuấn Ngọc, Ý Lan, Khánh Hà, Mai Hương, Duy Quang, Elvis Phương, Tuấn Anh, Ngọc Lan, Thanh Hà, Vũ Khanh, Don Hồ, Hương Lan, Thái Châu v.v. Và một số ca sĩ của thế hệ sau như: Trần Thái Hòa, Diễm Liên, Tâm Đoan, Hoài Nam, Phi Nhung, Mạnh Quỳnh v.v.

Và những ca sĩ ở trong nước như: Đàm Vĩnh Hưng, Xuân Phú, Thanh Long Bass, Thụy Vũ, Quang Hà, Khánh Duy, Hồng Ân...

Vào cuối tháng Sáu vừa qua (28 và 29/6/2008), phòng trà ATB của ca sĩ Ánh Tuyết cũng đã tổ chức 2 đêm nhạc của tôi với chủ đề “Tháng Sáu Trời Mưa”, và đã gặt hái được nhiều thành công qua những giọng ca tên tuổi ở Việt Nam như: Ánh Tuyết, Quỳnh Lan, Thùy Dương, Thanh Long Bass, Xuân Trường, Minh Thảo, Nghệ sĩ Hồng Vân (Ban Tam ca Đông Phương xưa) v.v. Quý độc giả của tuần báo Văn Nghệ có thể vào trang youtube ở http://youtube.com/lelan2008 hoặc website chính thức của tôi ở địa chỉ http://hoangthanhtam.blogspot.com.au/ để nghe lại toàn bộ chương trình video thâu live trong đêm 28/06/2008 tại phòng trà ATB.

Hỏi: Những sáng tác nào của anh đã được các ca sĩ trình bày mà anh cảm thấy đắc ý nhất?

– Có một số bài hát của tôi, được cái duyên may mắn (riêng bản thân tôi thì không!) (cười) là được rất nhiều, nếu không nói là hầu hết những ca sĩ ở hải ngoại và trong nước đều yêu thích để chọn thâu âm cũng như trình diễn. Những nhạc phẩm được hát nhiều nhất, có thể kể đến như: “Tháng Sáu trời mưa”, “Trả lại thoáng mây bay”, “Ngập ngừng” (Em cứ hẹn), “Lời tình buồn”... đã được nhiều ca sĩ khác nhau trình bày, và mỗi ca sĩ đều có những lối diễn đạt và nét độc đáo riêng của họ khi thể hiện bài hát, và tôi đều trân trọng với tất cả những ca sĩ đã yêu thương dòng nhạc của mình, cho nên rất khó cho tôi khi phải trả lời giọng ca nào tôi ưng ý nhất. Tuy nhiên một số khán thính giả và những bạn bè thân thiết của tôi thì cho rằng họ ưng ý nhất với Thái Hiền và Khánh Hà qua nhạc phẩm “Tháng Sáu trời mưa”, Lệ Thu và Quỳnh Lan với “Trả lại thoáng mây bay”, Khánh Ly và Thanh Hà với “Lời Tình Buồn” và Hương Lan - Tâm Đoan - Thùy Dương với “Ngập ngừng” v.v.

Hỏi: Với một “bề dầy” quá trình sáng tác hơn phần tư thế kỷ như vậy, nhưng rất ít khi thấy anh xuất hiện hay hoạt động văn nghệ ở xứ Úc này, anh có thể cho biết lý do?

– Tôi là một nghệ sĩ sáng tác, chứ không phải là nghệ sĩ trình diễn, nên chuyện ít xuất hiện trước đám đông khán thính giả là lẽ tự nhiên. Hơn nữa tôi là người có một đời sống hơi trầm lặng và khép kín. Tôi chỉ âm thầm sáng tác và phổ biến những nhạc phẩm của mình đến với khán giả thưởng ngoạn, qua những phương tiện truyền thông bằng CD, video, và mới sau này là quảng bá qua phương tiện internet dưới hình thức blog (nhật ký trên mạng), hay trên trang youtube... Và tôi nghĩ như vậy cũng đủ cho tôi đến gần với tất cả những khán thính giả đã yêu mến mình, cũng như đã bày tỏ được những cảm xúc của mình qua âm nhạc, để chia sẻ với những khán thính giả đồng cảm.

Hỏi: Anh quan niệm thế nào về tình yêu? Nhất là từ một người đã từng gặp đổ vỡ như anh?

– Tôi nghĩ đây là một câu hỏi hóc búa nhất của anh Vi Túy từ nãy giờ, tôi xin được phép không lạm bàn về quan niệm tình yêu, vì mỗi người trong chúng ta đều có những suy nghĩ, cách hành xử, cũng như hoàn cảnh khác nhau, nên đây là một câu hỏi rất khó để trả lời một cách khách quan. Tuy nhiên theo ý kiến chủ quan của tôi, thì để duy trì một quan hệ tình cảm tốt đẹp hay một hôn nhân hạnh phúc, thì cả 2 nhân vật chính trong cuộc, cần phải có một tình yêu đích thực, phải biết “cho” mà không “đòi hỏi” phải nhận lại. Và trong tình yêu cần phải biết hy sinh, chịu đựng và chấp nhận, cũng như phải biết vun sới, gìn giữ và quý trọng hạnh phúc mình đang có, nếu đã xác định đó là niềm hạnh phúc đích thật của mình. Tôi đã không làm tròn được những điều đó, nên đã đưa đến sự đổ vỡ trong hôn nhân, và tôi nghĩ rằng từ những kinh nghiệm đau thương đó, tôi sẽ rút tỉa ra được nhiều bài học quý giá, để có thể hoàn thiện mình trong tương lai.

Hỏi: Anh có còn tiếp tục sáng tác trong thời gian gần đây?

– Với quá trình sáng tác nhạc đã hơn phần tư thế kỷ, và qua hơn 60 nhạc phẩm đã viết, tôi nghĩ rằng việc viết nhạc đã trở thành một nghiệp dĩ đối với tôi, và đã gắn liền với cuộc đời của tôi, nên tôi biết mình sẽ còn tiếp tục nghiệp dĩ này mãi cho đến lúc nhắm mắt xuôi tay. Trong thời gian qua, tôi cũng có sáng tác thêm một số ca khúc mới, và dự định khi thuận tiện, sẽ phổ biến những nhạc phẩm này trong album mới nhất của mình.

Hỏi: Cảm ơn NS Hoàng Thanh Tâm đã dành cho chúng tôi cuộc phỏng vấn đặc biệt này. Xin chúc anh nhiều sức khỏe, nhiều niềm vui và hạnh phúc trong những tháng ngày mới trở lại với Úc châu. Và đặc biệt chúc anh có thật nhiều hứng khởi, để có thêm những nhạc phẩm mới sẽ ra đời...

– Nhân dịp này tôi cũng xin kính chúc Tuần báo Văn Nghệ luôn nhận được sự yêu mến của quý độc giả bốn phương.


Nguyễn Vi Túy thực hiện (tháng 07-2008)


* * *

Saturday, 20 June 2015

Đối trị tâm Sân

Chúng ta phải làm gì khi cơn giận đang phừng phừng nổi lên?
Tỳ khưu Giác Ðẳng
Nguồn: www.phapluan.net

*

Bài giảng trong room “Phật Pháp Buddhadhamma”, Paltalk, ngày 26-01-2011

*

Đối với kinh nghiệm của chúng tôi, đó là chúng ta nên tự hiểu nhược điểm của chính mình:

- Người dễ sân thường là người nặng về lý lẽ sách vở. Quí vị để ý là Chư Tăng, vị nào pháp Học nhiều thì thường hay dễ sân giận, tại vì chúng ta nói điều gì chúng ta cứ nghĩ rằng điều đó 100% là đúng. Mình phải coi chừng nếu mình là người học Phật Pháp nhiều, mình là người có kiến thức nhiều thường hay dễ nổi giận.

- Khi chúng ta cầu toàn thì dễ nổi giận. Cầu toàn tức là cái gì cũng phải hoàn hảo, trưng dọn cũng phải hoàn hảo, tổ chức lễ lộc cũng phải hoàn hảo. Chúng ta càng cầu toàn thì chúng ta càng dễ nổi giận.

- Và chúng tôi cũng để ý một điều, đó là đầu óc phê phán cũng làm cho chúng ta dễ nổi giận. Phê phán là con người của chúng ta thường hay có ý kiến. Chuyện không phải của mình, mà mình cũng có ý kiến, ý kiến người này đúng người kia sai phải quấy; và chúng ta càng có ý kiến nhiều thì chúng ta càng dễ giận.

Thành ra, đối với chúng tôi thì chúng tôi nghĩ rằng điều thứ nhất là chúng ta nên hiểu nhược điểm của mình. Nếu mình là người thường sống với lý lẽ, mình là người sống với sách vở, thì mình hay rất dễ nổi giận. Quí vị để ý thấy rằng quí vị pháp sư, những vị giảng sư thường thường là tâm sân đôi khi nặng lắm là bởi vì cái gì cũng đòi hỏi lý lẽ.

Thứ hai nữa đối với chúng tôi, thì chúng tôi thường học theo lời Đức Phật dạy là mình quan sát những lúc mình giận hay lúc người khác giận. Khi mình giận thì thường thường mình hay nói lỡ lời, mình giận là mình hay nói những chuyện mà hối hận về sau này. Ví dụ mình giận một chuyện rồi mình kết án luôn cả người đó. Thí dụ người đó làm một lỗi gì đó thì chỉ nên giận một lỗi đó nhưng mình kết án luôn cả người đó.

Do vậy, lúc có chuyện gì đang giận, trừ trường hợp lỗi gì ghê gớm lắm thì thôi, còn nếu mà được thì có cách này áp dụng kinh nghiệm chúng tôi thấy có kết quả. Ví dụ như anh em huynh đệ sống chung nhau mà làm chuyện gì chúng tôi nổi giận lên thì chúng tôi nói thẳng với vị đó rằng "tôi đang rất giận". Ví dụ có vị sư A ở chung với tôi thì tôi nói "tôi đang rất giận, sư để tôi yên một chút, tôi sẽ nói chuyện với sư vào ngày mai." Tại vì khi mình nói với người khác là mình đang rất giận mà mình không nói gì hết thì ít nhất là nó cũng như một lời tự thú là mình đang rất giận. Có thể đối với nhiều người xem chuyện đó là chuyện mất mặt, mình nói người khác mình mất bình tỉnh là mình mất mặt. Nhưng khi mình nói người khác là mình đang mất bình tỉnh mình đang giận thì cách đó cũng là cách để giải toả sự giận của mình. Do vậy với những người thân của chúng tôi khi họ làm gì mình giận, thì chúng tôi cho người đó biết ngay là tôi đang giận người đó; và tôi không muốn nói về chuyện đó nữa, tôi chỉ muốn giữ im lặng cho đến khi tôi bình tỉnh trở lại. Thì mình cứ nói thật chuyện đó. Vì theo kinh nghiệm trong cuộc đời mình trải qua nhất là mình càng đi càng sống nhiều, đó là những lúc mình giận mình hay nói quá lời, nói những lời quá đáng, mà nói như vậy sau đó thật sự mình chỉ hối hận thôi.

Chuyện của mình đã kinh nghiệm như vậy, mình muốn người khác cũng kinh nghiệm như vậy. Do vậy ở trong những lúc mình giận dữ thì chúng tôi thường áp dụng hai cách là: một là mình nói mình đang rất giận và mình không muốn nói chuyện này nữa, và cách thứ hai chúng tôi học được của ngài Hòa thượng Hộ Giác. Ngài Hộ Giác được xem như là một người điềm đạm ở trong lối cư xử, chúng tôi thấy ngài hay im lặng. Khi nào ngài im lặng không nói gì là biết ngài giận. Sau này chúng tôi thấy cách đó cũng hay, thay vì mình cho nó nổ tung ra thì giữ im lặng, nhưng thật sự im lặng cũng khó lắm.

Có trường hợp khác, mình biết được chỗ nào mình nên làm sợi dây để níu lấy, ở trong những lúc mình gặp khó khăn. Trong đời của chúng tôi không hiểu tại sao khi chúng tôi bắt đầu lớn lên rồi thì có một chuyện chúng tôi rất sợ. Đó là chúng tôi sợ có những lời nói xúc xiểm phạm thượng đến cha mẹ. Thân phụ của chúng tôi là một người rất hiền rất thương con. Khi chúng tôi lớn lên thì thật sự phải nói rằng nếu một ngày nào đó chúng tôi nghĩ là mình có lời nói phạm thượng đến mẹ đến cha thì có lẽ chúng tôi buồn lắm; và chúng tôi vẫn thường tâm niệm trong kiếp sống luân hồi chúng tôi có làm gì thì làm nhưng đừng bao giờ phạm đến cha phạm đến mẹ, chúng tôi sợ chuyện đó lắm. Chúng tôi lấy ví dụ, thân mẫu chúng tôi đã mất rồi sanh lại làm một chúng sanh nào đó, một người nào đó, khi chúng ta nổi cơn giận lên mà chúng ta đâu biết ai là thân mẫu của mình. Thành ra khi chúng ta nổi cơn giận lên thì có thể chúng ta có những lời nói quá.

Cái kinh nghiệm của đời sống hàng ngày là mình để ý, đó là thật ra, đa số chúng ta đối xử với nhau rất tốt. Chúng ta đối xử với nhau tốt nhiều hơn xấu. Chúng tôi là một vị trụ trì chùa, chẳng hạn có những Phật tử họ làm chuyện gì đó chúng tôi giận, nhưng chúng tôi vẫn còn nhớ một điều rằng chỉ có hôm nay trong giờ phút này, họ nói câu làm mình giận; nhưng 5 năm, 3 năm, 10 năm qua thì không biết bao nhiêu tâm thành cũng như công quả họ đã đem để vào trong chùa. Chúng ta không thể vì chuyện mình giận mà mình lại xóa đi tất cả những công đức, xóa đi tất cả tấm lòng của họ trước kia được. Do vậy, mỗi lần những người Phật tử đi chùa mà họ làm chuyện gì, thì chúng tôi nhớ một điều rằng ngày hôm nay họ có thể làm cho mình rất vui, và mai kia mốt nọ có thể họ làm gì đó mình rất là giận thì mình nên tha thứ cho chuyện đó. Tại vì lý do là họ đã làm rất nhiều chuyện tốt đối với mình. Thật ra, ở trong cuộc đời này có những chuyện rất kỳ lạ, cuộc đời giống như một cuộn phim, chuyện tụ rồi tán, rồi thương rồi ghét, đủ thứ hết. Bạn và thù là một chuyện giống như trời nắng trời mưa, trời sáng và tối. Người đó họ thương mình rồi họ cũng ghét mình được, người đó họ ghét mình rồi họ cũng thương mình được, giai đoạn này tới giai đoạn kia. Quí vị xem cuốn phim, nó thay đổi từ nơi này sang nơi khác, thành ra chúng tôi không nghĩ rằng chúng ta muốn nuôi một tâm sân hận hiềm hận về bất cứ ai. Tại vì sao vậy? Tại vì lúc người ta tốt với mình mà mình không cảm kích, mà lúc họ làm mình phiền thì mình lại xoá hết tất cả những điều tốt, và mình lại nổi giận với họ. Nên chi riêng đối với chúng tôi thì chúng tôi rất sợ là một người nào đó họ có ân sâu tình trọng với mình, rồi mình lại vì một cơn nóng giận mà đốt hết những chuyện đó, chúng tôi rất sợ.

Chúng tôi cũng có khi nghiệm thấy cuộc sống là mình sống thì mình phải có chuẩn bị, và mình đặt đời sống của mình vào chỗ lạc quan. Lấy ví dụ là mình sống mà mình cứ phiền hà trách móc người khác đối với mình hoài, thì đời sống của mình giống như sống trong địa ngục. Cứ tưởng tượng buổi sáng thức dậy và tối đi ngủ, lúc nào cũng nghĩ đến chuyện người này sống phá mình và người kia thù hận mình thì phiền não lắm. Thà chúng tôi dành thì giờ cho những người tử tế với chúng tôi hơn là dành thì giờ cho những người kia. Đời sống chúng ta không có công bằng, người tốt với mình thì mình không nghĩ tới họ, mà người họ xấu với mình thì cứ nghĩ tới họ hoài. Người ta nói chiếc giày mà nó vừa chân mình rồi thì mình không nghĩ tới nó nữa nhưng chiếc giày mà nó chật hay lỏng quá thì mình cứ nghĩ tới nó hoài. Thật ra, trong ngày của chúng ta có bao nhiêu thì giờ mình làm cho những người thật sự tốt với mình. Chúng tôi nói thật sự đời sống bản thân của chúng tôi là một vị tu sĩ, tất cả cái ăn cái ở, tất cả cái gì chúng tôi có, đều là do tấm lòng của đàn-na tín thí. Nếu chúng tôi sống mà chúng tôi tin tưởng vào tấm lòng của con người, thì đời sống tu sĩ chúng tôi tin tưởng như vậy. Và chúng tôi nghĩ là mình nên cảm kích những điều đó, hơn là bận tâm đến những chuyện buồn phiền, mà chuyện buồn phiền thì chỉ một ngày một buổi, một thoáng nào đó. Cái nào mình sống được an lành thì mình sống, chứ mình giận người quá thì phiền hà chính mình. Nhưng phải nhìn nhận một điều rằng như Sư Trưởng Giác Chánh nói, cái gì mình có chuẩn bị thì nó dễ lắm, nhưng cái gì bất ngờ thì thật sự khó dằn lắm.

Đôi khi chúng tôi có chuyện gì giận, thì những lúc đó, cách mà chúng tôi làm là chúng tôi im lặng hay bỏ đi. Ở bên Mỹ thì thật sự dễ hơn ở điểm là có xe, thí dụ mình giận chuyện gì thì mình lái xe ra bờ biển, hay lái xe lên rừng hay lái xe đến nơi nào đó. Thế giới của chúng ta sống ngày hôm nay có điều rất may mắn là có nhiều cảnh giới, chúng ta có điện thoại, có Internet, có sinh hoạt, và những lúc đó làm tâm tư của chúng ta rất là an bình tại vì chúng ta có nhiều cảnh giới khác nhau. Chúng tôi rất hiểu là tại sao ở trong thế giới chật hẹp con người chúng ta dễ giận dữ, tại vì chúng ta không có được nhiều cảnh giới.

Do vậy đối với bản thân của chúng tôi thấy là đời sống mình nên đa dạng một chút, đừng dồn hết sức vào trong cái rổ. Chúng ta làm việc tay chân cũng như làm việc đầu óc, làm việc ở đây nhưng cũng làm việc ở xa, làm việc này cũng có làm việc khác, việc này bế tắt không ổn thì chúng ta tạm ngưng để qua một bên. Đầu óc của chúng ta thường là không phải vấn đề bế tắt nằm ở ngoại giới, mà bế tắt nằm ở trong đầu mình. Mình để trong đầu mình bế tắt, tự nhiên mình làm khổ lấy mình. Do đó, nên có cách chuẩn bị. Đức Phật Ngài dạy chúng ta nên tu tập Từ tâm. Từ tâm là lòng tử tế hay là thiện chí mong mỏi cho mọi người được an lạc thì điều đó có lợi ích. Chúng tôi thì luôn luôn suy nghĩ một điều là hễ nếu đời sống bình thường mà mình có tâm Từ, thì những lúc mình giận, cho dù mình có lỡ lời, có nổi giận thì trong vòng 5 phút, 3 phút, một ngày, mình không giữ lâu. Tại vì cái chuyện mà nuôi cơn giận trong người là một chuyện rất độc hại; và nếu mình có tu tập tâm Từ thì tâm Sân không có đất đứng. Tâm Sân nó chỉ có thể tồn tại lâu dài trong tâm của người nào có nhiều phiền não mà yếu kém về tâm Từ. Nếu đời sống hàng ngày mình có tâm Từ thì mình không nghĩ đến chuyện phiền não.

Chúng tôi vẫn thường nghĩ một điều rằng, ví dụ như là mình lên máy bay có một vài giây phút đầu tiên trong lúc chờ đợi máy bay cất cánh, thì mình nhắm mắt lại, mong tất cả những người chung quanh được an lạc, mong cho mọi người cùng đi trong chuyến bay này được an lạc, thì điều mình hiểu được an lạc của người là an lạc của mình. Buổi sáng mình mở room (Paltalk) ra, thấy vài ba chục người vào trong room nghe pháp thì mình nhắm mắt lại một chút, và mong cho tất cả mọi người hôm nay được an lạc. Tại vì những cái đó bình thường đời sống hàng ngày nên mình không để ý, nhưng lâu ngày có lợi cho mình rất nhiều. Có lợi cho mình là đầu tiên, mà mình nghĩ đến phản ứng của mình cho mọi người là mong cho người ta được an lạc thì mình sẽ giảm thiểu sân hận. Sân hận cũng là một thói quen, cũng là một thường cận y duyên, không phải là lúc nào nó cũng giống nhau hết. Do đó, nếu chúng ta có thói quen ít sân ít giận thì đỡ khổ hơn.

Vì vậy, chúng tôi xin thưa với quí vị như vầy là mình nên hiểu nhược điểm của mình: người càng nặng về lý luận, càng nặng về phê bình người khác, càng nặng về sách vở thì càng dễ giận. Mình phải tự hiểu mình. Người càng cầu toàn, cái gì cũng đòi hỏi phải hoàn hảo hết, thì dễ giận. Phải hiểu là cuộc sống mình phải có cảm kích đối với cuộc đời thì mình cũng sẽ bớt giận đi, và đồng thời nếu mình có tu tập tâm Từ nhiều cũng sẽ bớt giận. Đó là kinh nghiệm rất là khó. Cuộc tu nó là cái gì rất cá nhân.

Đức Phật Ngài đã nói một câu kệ rất hay:

Ai chặn được phẫn nộ,
Như dừng xe đang lăn,
Ta gọi người đánh xe,
Kẻ khác, cầm cương hờ.


Thiện Pháp Nguyễn Văn Hòa và Minh Hạnh ghi
http://phatphapdhamma.brinkster.net/PhapThoai/DoiTriConGian_TTGiacDang.html
  
*






Monday, 18 May 2015

Làm thế nào để biết một vị thánh nhân?

Thỉnh thoảng, tôi thấy vài đạo hữu ca tụng một vị nào đó hiện vẫn còn sống là một thánh nhân (Dự lưu, Nhất lai, Bất lai, A-la-hán, bậc Giác ngộ, v.v.), tôi phân vân, không biết đạo hữu ấy có thật sự gần gũi, tìm hiểu rõ ràng vị “thánh nhân” đó trong một thời gian dài hay không? Hay chỉ dựa vào nhận xét cảm tính chủ quan qua vài buổi gặp gỡ, qua vài khóa thiền ngắn ngày, qua những tin đồn đoán, qua vài cuốn sách, hoặc qua vài bài pháp thoại trên Internet?

Trong bài kinh Jatila (Phật tự thuyết, Udana, 6.2), Đức Phật đã giảng cho vua Ba-tư-nặc (Pasenadi) xứ Kiều-tất-la (Kosala) làm thế nào để nhận biết một bậc giác ngộ, có lẽ các tiêu chuẩn đó cũng còn giá trị cho chúng ta trong thời đại hôm nay:

1) Chúng ta là phàm nhân cư sĩ, sống tại gia, bận rộn chuyện gia đình, chuyện cơm áo gạo tiền, tâm trí phân tán bởi những chuyện xã hội, không thật sự chuyên tâm tu học, không thật sự thông hiểu đời sống của những người xuất gia tầm đạo. Cho nên, rất khó cho chúng ta đánh giá sự tu học và kết quả hành trì của những vị đó.

2) Cần phải gần gũi, bỏ nhiều thời gian để quan sát tìm hiểu. Không phải vì lời đồn đoán, vài hình ảnh, thông tin trên Internet hay qua vài cuốn phim video trên Youtube, hoặc vài cuốn sách giảng, hay vài buổi thuyết pháp, hướng dẫn hành thiền.

3) Cần phải gần gũi và nhận xét về đời sống đạo đức, sống theo giới luật của vị ấy, nhất là phải biết quán sát, ghi nhận những gì xảy ra đằng sau hậu trường.

4) Cần phải gần gũi để nhận xét phản ứng người ấy trước tám ngọn gió đời (vinh-nhục, được-mất, khen-chê, khổ-vui) và cách ứng xử của người ấy đối với những người khác.

5) Cần phải đàm luận, trao đổi ý kiến với vị ấy, và nhận xét với đầu óc sáng suốt khách quan, không phải vì cảm tính, thiên kiến, hay bị chóa mắt bởi hiện tượng “hào quang”.

Riêng đối với tôi, dù rằng có những cơ hội tiếp xúc với vài vị cao tăng hay những thiện tri thức, tôi vẫn chưa dám khẳng định là mình đã biết được một thánh nhân. Xin nhấn mạnh chữ “chưa” ở đây. Vì có thể mình đã gặp, nhưng vì mình vẫn còn là một phàm phu, còn vô minh, ngu muội, nên có lẽ tôi chưa nhận ra được.

Và tôi cũng tự hỏi: – Có thật sự cần thiết để gặp một vị thánh nhân không? Gặp để làm gì? Cuối cùng rồi, mỗi người phải tự nỗ lực, tự thắp đuốc mà đi.

* * *

KINH JATILA (Phật tự thuyết, Udana, 6.2)
(Hòa thượng Thích Minh Châu dịch)

Vua Pasenadi (Ba-tư-nặc, xứ Kiều-tất-la) hỏi Đức Phật về bảy vị Ni-kiền-tử lõa thể bện tóc:

– Bạch Thế Tôn, có phải những Tôn giả ấy là những vị A-la-hán trên đời này, hay là những vị đang đi trên con đường hướng đến đạo quả A-la-hán?

Đức Phật trả lời:

– Thưa Ðại vương, khi Ðại vương còn là cư sĩ trong khi còn sống với gia đình, thọ hưởng dục lạc, bị vợ con trói buộc, quen dùng các loại chiên đàn ở xứ Kàsi, trang sức với vòng hoa, hương thơm, dầu sáp, thọ hưởng vàng và bạc, thời Ðại vương thật khó biết được các vị ấy là bậc A-la-hán hay là bậc đang đi con đường hướng đến đạo quả A-la-hán.

Thưa Ðại vương, chính phải cộng trú mới biết được giới đức của một người, và như vậy, phải trong một thời gian dài, không thể ít ngày được; phải có tác ý, không phải không có tác ý; phải có trí tuệ, không phải với ác tuệ.

Thưa Ðại vương, chính phải có giao tiếp mới biết được sự thanh tịnh của một người, và như vậy, phải trong một thời gian dài, không thể ít ngày được; phải có tác ý, không phải không có tác ý; phải có trí tuệ, không phải với ác tuệ.

Thưa Ðại vương, chính trong thời gian bất hạnh mới biết được sự trung kiên của một người, và như vậy, phải trong một thời gian dài, không thể ít ngày được; phải có tác ý, không phải không tác ý; phải có trí tuệ, không phải với ác tuệ.

Thưa Ðại vương, chính phải đàm luận mới biết được trí tuệ của một người, và như vậy, phải trong một thời gian dài, không thể ít ngày được; phải có tác ý, không phải không tác ý; phải có trí tuệ, không phải với ác tuệ.

* * *

Trích đoạn, bản Việt dịch của Tỳ-khưu Indacanda, kinh “Đạo sĩ tóc bện” (Phật Tự Thuyết, 6.2)
http://www.tamtangpaliviet.net/VHoc/28/Kh_05.htm#06  :

“Thưa đại vương, điều này quả là khó biết được đối với đại vương là người tại gia, có sự thọ hưởng ngũ dục, đang sống chung đụng với con cái, đang thưởng thức trầm hương của xứ Kāsī, đang đeo tràng hoa, dầu thơm, và son phấn, đang chấp nhận vàng bạc: ‘Những người này là các vị A-la-hán hay những người này đang thực hành đạo lộ A-la-hán.’

Thưa đại vương, do cộng trú, giới có thể được nhận biết. Và điều ấy là với thời gian dài không phải ngắn hạn, bởi người chú ý không phải bởi người không chú ý, bởi người có trí tuệ không phải bởi người có tuệ tồi.

Thưa đại vương, do giao tiếp, sự liêm khiết có thể được nhận biết. Và điều ấy là với thời gian dài, bởi người chú ý không phải bởi người không chú ý, bởi người có trí tuệ không phải bởi người có tuệ tồi.

Thưa đại vương, khi có những nỗi bất hạnh, sự vững chãi có thể được nhận biết. Và điều ấy là với thời gian dài, bởi người chú ý không phải bởi người không chú ý, bởi người có trí tuệ không phải bởi người có tuệ tồi.

Thưa đại vương, do đàm luận, trí tuệ có thể được nhận biết. Và điều ấy là với thời gian dài, bởi người chú ý không phải bởi người không chú ý, bởi người có trí tuệ không phải bởi người có tuệ tồi.”

* * *

JATILA SUTTA (Ud 6.2)
(translated by Bhikkhu Thanissaro)

King Pasenadi Kosala said to the Blessed One (about the seven Jain naked,coiled-hair ascetics):

– "Of those in the world who are arahants or on the path to arahantship, are these among them?"

– "Your majesty, as a layman enjoying sensuality; living crowded with wives and children; using Kasi fabrics and sandalwood; wearing garlands, scents, and creams; handling gold and silver, it is hard for you to know whether these are arahants or on the path to arahantship.

"It is through living together that a person's virtue may be known, and then only after a long period, not a short period; by one who is attentive, not by one who is inattentive; by one who is discerning, not by one who is not discerning.

"It is through dealing with a person that his purity may be known, and then only after a long period, not a short period; by one who is attentive, not by one who is inattentive; by one who is discerning, not by one who is not discerning.

"It is through adversity that a person's endurance may be known, and then only after a long period, not a short period; by one who is attentive, not by one who is inattentive; by one who is discerning, not by one who is not discerning.

"It is through discussion that a person's discernment may be known, and then only after a long period, not a short period; by one who is attentive, not by one who is inattentive; by one who is discerning, not by one who is not discerning."

* * *



Wednesday, 29 April 2015

Nghệ thuật nói chuyện của người xưa

Mai Anh biên dịch

Khi con người tức giận, chỉ số IQ bằng 0, qua một phút sau mới hồi phục lại trạng thái bình thường. Chìa khóa thanh lịch của một người nằm ở cách họ kiềm chế cảm xúc của mình. Dùng miệng lưỡi để làm hại người khác, là hành vi ngớ ngẩn nhất.

Thông thường là do chúng ta bị kiểm soát bởi những cảm xúc nội tâm không tốt. Một người có thể kiềm chế những cảm xúc không tốt còn mạnh mẽ hơn người nắm giữ một tòa thành.

*

1. Việc gấp, từ từ nói. Khi bạn gặp phải một chuyện gấp gáp, nếu có thể bình tĩnh suy nghĩ một chút, sau đó từ từ nói rõ ngọn ngành, sẽ khiến cho người nghe cảm thấy ổn định, từ đó tăng độ tin cậy của mọi người đối với bạn.

2. Việc nhỏ, nói hài hước. Đặc biệt là một vài lời nhắc nhở có thiện ý, bạn nên dùng những câu nói đùa hài hước, sẽ khiến cho người không cảm thấy cứng nhắc, họ không những vui vẻ chấp nhận lời nhắc nhở của bạn mà còn tăng thêm thiện chí với bạn.

3. Việc chưa hiểu rõ, hãy nói một cách cẩn thận. Đối với những việc bạn chưa nắm rõ, nếu bạn không nói, người khác sẽ cảm thấy bạn giả dối, còn nếu bạn có thể diễn đạt một cách cẩn thận, sẽ khiến cho người nghe cảm thấy rằng bạn là người đáng tin cậy.

4. Việc chưa xảy ra, không nên nói linh tinh. Mọi người ghét nhất ăn nói hàm hồ, nếu bạn chưa bao giờ phỏng đoán một cách tùy tiện hoặc nói những chuyện chưa xảy ra, bạn sẽ khiến cho mọi người cảm thấy rằng bạn là người trưởng thành, có tu dưỡng, cũng là một người làm việc chăm chỉ, có trách nhiệm.

5. Việc chưa làm, đừng nói lung tung. Tục ngữ có câu “không có khoan kim cương, thì đừng mong ôm nghề đồ gốm”, bạn không nên hứa làm một việc gì đó mà bạn không chắc có thể làm được, sẽ khiến cho người nghe cảm thấy bạn là một người “nói là tin, làm là được”, và họ sẽ rất tin tưởng bạn.

6. Không nên nói những chuyện làm tổn thương người khác. Không được tùy tiện dùng lời nói làm tổn thương người khác đặc biệt là giữa những người thân. Như vậy mọi người sẽ cảm thấy bạn là người lương thiện, giúp cho việc duy trì và gia tăng tình cảm.

7. Đối với những việc đau lòng, bạn không nên gặp ai cũng nói. Khi ai đó bị tổn thương trong lòng, đều muốn thổ lộ với người khác, nhưng nếu cứ gặp ai bạn đều nói, sẽ khiến người nghe phải chịu một áp lực lớn, rất dễ sinh nghi ngờ và xa lánh bạn. Đồng thời, bạn sẽ để lại ấn tượng muốn trút bỏ đau khổ của bạn lên người khác.

8. Những việc của người khác thì nên cẩn thận trong lời nói. Giữa con người với con người cần phải có một khoảng cách an toàn, không nên bình luận hay nói ra những chuyện của người khác, sẽ mang lại cảm giác an toàn cho những người mà bạn giao tiếp.

9. Việc của bản thân, lắng nghe người khác nói như thế nào. Bạn nên lắng nghe cách nhìn của người khác khi nói về mình, điều đó có thể để lại ấn tượng khiêm tốn cho người khác, đồng thời biểu hiện rằng mình là một con người thấu tình đạt lý.

10. Chuyện của con cái, cần nói rõ ràng. Đặc biệt là khi con bạn còn ở thời kỳ thanh thiếu niên, chúng rất dễ bị kích động, bạn hãy dùng thái độ ôn hòa, vừa kiên định để nói với chúng một cách rõ ràng, điều đó có thể khiến cho con bạn có tình cảm tốt đối với bạn, coi bạn như một người bạn, đồng thời điều đó cũng có tác dụng thuyết phục.

* * *